Dữ liệu thị trường & phái sinh SAND
Vốn hóa$118.48M#268
Khối lượng 24h$36.89MHợp đồng tương lai $32.99M
Vị thế mở$45.22B-1.86% (24h)
Thanh lý 24h$56.7K88 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.94B
Tổng cung3.00B
Cung tối đa3.00B
Hiệu suất
4h+3.15%
24h+0.73%
7d+14.61%
30d-17.97%
90d-27.02%
1Y-86.57%
YTD-65.57%
Thanh lý SAND (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $195.76 | $0 | $195.76 | 2 |
| 4h | $291.24 | $6.9K | $7.2K | 9 |
| 12h | $9.8K | $14.5K | $24.3K | 51 |
| 24h | $33.4K | $23.3K | $56.7K | 88 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAND/USDT | $0.0403 | +0.83% | $12.55M | $5.74M | +0.0068% | 1.62 | $18.6K / $15.8K | — | |
| SAND/USDT | $0.04031 | +0.78% | $7.93M | — | +0.0071% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04031 | +0.88% | $3.29M | $3.34M | +0.0100% | — | $3.9K / $5.5K | — | |
| SAND/USDT | $0.04033 | +0.72% | $2.90M | $1.37M | — | — | $10.8K / $1.9K | — | |
| SAND/USDT | $0.04029 | +0.80% | $2.54M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04031 | +0.42% | $1.42M | $10.15M | +0.0068% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04009 | 0.00% | $1.31M | $1.31M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04031 | +0.85% | $513.4K | — | +0.0053% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04031 | +0.78% | $500.0K | $435.4K | +0.0100% | — | $42.79 / $0 | — | |
| SAND/USDT | $0.04024 | +0.68% | $496.6K | $1.67M | +0.0100% | — | $0 / $127.65 | — | |
| SAND/USDT | $0.04035 | +0.75% | $195.1K | $2.54M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04033 | +0.83% | $131.3K | $157.7K | -0.0020% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.0403 | +0.79% | $128.7K | $553.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.040366 | +0.79% | $79.0K | $17.1K | +0.0086% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04034 | +0.77% | $22.3K | $15.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.038995 | -0.04% | $7.8K | $3.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04089 | 0.00% | $4.8K | $77.2K | -0.0148% | — | — / — | — | |
| SAND/USDT | $0.04014 | -0.05% | $91.06 | $13.8K | -0.0111% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$21.88M → $26.97M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0064% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SAND theo sàn
Vị thế mở SAND theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.07% | +1.67% | -2.65% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.87% | -5.24% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.99% | -5.63% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.75% | -1.70% | |
| $721.40M | 1.60% | +0.49% | -0.35% | |
| $786.24M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.64M | 1.04% | -2.94% | -0.86% | |
| $38.37M | 0.08% | -0.31% | -2.35% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $132.07M | 0.29% | +1.42% | -0.27% | |
| $501.47M | 1.11% | +0.46% | -0.41% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.15% | -4.33% | |
| $176.66M | 0.39% | +0.96% | -0.31% | |
| $918.48M | 2.03% | -1.59% | +0.81% | |
| $167.35M | 0.37% | +0.71% | -6.55% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.26% | +1.71% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.62% | -15.83% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.39% |
Tỷ lệ Long/Short SAND
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.9% | — | — | — |
Thanh lý SAND theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SAND (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.03893 | $7.2K | |
| 15 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.03913 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | SANDUSDT | Short | $0.03927 | $5.0K | |
| 1 giờ trước | SANDUSDT | Short | $0.04076 | $4.6K | |
| 17 giờ trước | SANDUSDT | Short | $0.04074 | $4.0K | |
| 15 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.03914 | $3.4K | |
| 14 giờ trước | SANDUSDT | Short | $0.04126 | $2.8K | |
| 11 giờ trước | SANDUSDT | Short | $0.04005 | $2.6K | |
| 15 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.03901 | $2.4K | |
| 11 giờ trước | SANDUSDT | Long | $0.03925 | $1.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.