Dữ liệu thị trường & phái sinh SECZ
Vốn hóa$34.03M#648
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $1.44M
Vị thế mở$43.00B+0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.89M
Tổng cung26.74M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.14%
24h+0.14%
7d-6.61%
30d-48.54%
Thanh lý SECZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SECZ/USDT | $7.1000 | +0.42% | $615.8K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0640 | -0.19% | $548.9K | $37.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0560 | +0.26% | $90.9K | $357.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0600 | +0.28% | $74.3K | — | -0.0023% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0600 | +0.14% | $73.9K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0500 | +0.24% | $22.9K | $236.7K | — | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0600 | +0.10% | $7.9K | $859.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0370 | +0.34% | $1.2K | $102.8K | +0.0146% | — | — / — | — | |
| SECZ/USDT | $7.0720 | +0.53% | $1.0K | $5.2K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SECZ/USD | — | — | $0 | $962.17 | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.70M → $1.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SECZ theo sàn
Vị thế mở SECZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.04% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.55% | +0.03% | |
| $5.38B | 12.52% | +2.01% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.13% | +0.37% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.56% | +0.93% | |
| $700.65M | 1.63% | +0.08% | -0.06% | |
| $687.32M | 1.60% | +0.17% | +0.34% | |
| $478.99M | 1.11% | +0.38% | -0.24% | |
| $39.24M | 0.09% | +0.19% | -0.05% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.61M | 0.04% | -0.43% | -2.91% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -0.77% | |
| $200.81M | 0.47% | -1.15% | -1.60% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.88% | -2.06% | |
| $165.72M | 0.39% | -1.11% | -0.68% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.52% | +0.30% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.46% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.