Dữ liệu thị trường & phái sinh SENT
Vốn hóa$130.97M#249
Khối lượng 24h$10.84MHợp đồng tương lai $9.95M
Vị thế mở$45.36B-0.63% (24h)
Thanh lý 24h$17.0K27 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.24B
Tổng cung34.36B
Cung tối đa34.36B
Hiệu suất
4h+1.28%
24h-1.14%
7d+28.02%
30d+33.48%
90d+26.59%
YTD-65.20%
Thanh lý SENT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $1.7K | $1.7K | 1 |
| 12h | $1.9K | $4.4K | $6.3K | 6 |
| 24h | $10.7K | $6.2K | $17.0K | 27 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SENT/USDT | $0.01809 | -1.47% | $2.53M | $6.00M | +0.0050% | 0.89 | $10.7K / $2.1K | — | |
| SENT/USDT | $0.01804 | 0.00% | $2.01M | $1.32M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01809 | -1.47% | $1.62M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01806 | -1.36% | $1.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01806 | -1.53% | $832.6K | $1.08M | — | — | $0 / $2.7K | — | |
| SENT/USDT | $0.01808 | -1.43% | $728.3K | $1.83M | +0.0050% | — | $14.59 / $1.4K | — | |
| SENT/USDT | $0.01809 | -1.47% | $199.8K | $1.04M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01808 | +2.03% | $109.2K | $427.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01809 | -1.47% | $108.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01811 | -1.30% | $58.7K | $571.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0181 | -1.42% | $30.6K | $257.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01826 | +0.66% | $7.3K | $7.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.017716 | -3.22% | $19.48 | $4.6K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.32M → $12.57M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SENT theo sàn
Vị thế mở SENT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.75B | 19.30% | +0.66% | +0.31% | |
| $2.45B | 5.41% | -0.39% | -1.37% | |
| $4.56B | 10.05% | +0.39% | -1.15% | |
| $2.60B | 5.74% | -0.15% | -5.02% | |
| $5.19B | 11.44% | -0.28% | -3.38% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.04% | -1.22% | |
| $720.10M | 1.59% | -0.07% | -0.28% | |
| $789.55M | 1.74% | +0.48% | +0.28% | |
| $463.80M | 1.02% | -0.97% | -3.26% | |
| $38.06M | 0.08% | -1.15% | -1.67% | |
| CCME | $8.21B | 18.10% | — | 0.00% |
| $134.47M | 0.30% | +1.70% | -0.94% | |
| $498.75M | 1.10% | -0.32% | -0.83% | |
| $15.65M | 0.03% | +0.10% | -6.37% | |
| $3.50B | 7.73% | +3.53% | +1.70% | |
| $175.48M | 0.39% | -0.16% | +0.56% | |
| $919.31M | 2.03% | -0.25% | +0.92% | |
| $167.92M | 0.37% | -0.14% | -3.00% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.08% | +1.26% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.52% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.38% | -0.13% |
Tỷ lệ Long/Short SENT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.2% | — | — | — |
Thanh lý SENT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SENT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01722 | $3.4K | |
| 7 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.01828 | $2.2K | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01716 | $2.0K | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01721 | $2.0K | |
| 6 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.0179 | $1.9K | |
| 1 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.0183 | $1.7K | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.017569 | $1.2K | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01719 | $568.22 | |
| 20 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.01781 | $491.56 | |
| 23 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01796 | $389.62 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.