Dữ liệu thị trường & phái sinh SENT
Vốn hóa$127.65M#256
Khối lượng 24h$2.57MHợp đồng tương lai $6.68M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$1.9K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.24B
Tổng cung34.36B
Cung tối đa34.36B
Hiệu suất
4h-0.95%
24h-4.07%
7d-10.81%
30d-15.26%
90d+32.78%
YTD-66.12%
Thanh lý SENT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.98 | $0 | $4.98 | 1 |
| 12h | $1.3K | $296.30 | $1.6K | 5 |
| 24h | $1.6K | $311.45 | $1.9K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SENT/USDT | $0.01747 | — | $2.83M | $1.31M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01756 | -4.67% | $1.42M | $6.31M | +0.0050% | 0.56 | $1.5K / $311.45 | — | |
| SENT/USDT | $0.01758 | -4.51% | $719.6K | — | -0.0176% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01756 | -4.72% | $600.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01758 | -4.64% | $340.1K | $1.58M | -0.0144% | — | $97.49 / $0 | — | |
| SENT/USDT | $0.01755 | -4.62% | $279.4K | $785.1K | — | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01756 | -4.67% | $148.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01757 | -1.40% | $138.9K | $293.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0176 | -4.35% | $118.9K | $823.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.0176 | -4.18% | $46.7K | $330.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01763 | -4.03% | $30.5K | $153.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USDT | $0.01772 | -1.72% | $1.6K | $9.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SENT/USD | $0.017944 | -2.53% | $39.70 | $3.1K | -0.0209% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.21M → $11.63M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SENT theo sàn
Vị thế mở SENT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.24M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short SENT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 35.8% | — | — | — |
Thanh lý SENT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SENT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01763 | $1.2K | |
| 11 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.01844 | $183.87 | |
| 18 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01798 | $125.19 | |
| 11 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.01811 | $112.43 | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.017535 | $97.49 | |
| 18 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01805 | $72.20 | |
| 7 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01767 | $65.87 | |
| 13 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.01764 | $33.59 | |
| 20 giờ trước | SENTUSDT | Short | $0.01859 | $15.15 | |
| 12 giờ trước | SENTUSDT | Long | $0.0177 | $8.85 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.