Dữ liệu thị trường & phái sinh SOON
Vốn hóa$63.78M#430
Khối lượng 24h$4.08MHợp đồng tương lai $21.94M
Vị thế mở$45.26B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$14.2K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành339.79M
Tổng cung11.01B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.05%
24h-2.85%
7d+3.19%
30d-10.92%
90d+15.65%
1Y-45.99%
YTD-48.83%
Thanh lý SOON (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $5.4K | $118.08 | $5.6K | 14 |
| 24h | $14.1K | $118.08 | $14.2K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOON/USDT | $0.1879 | -2.19% | $6.77M | $6.58M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.18798 | -2.41% | $4.58M | $1.78M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.1883 | -2.23% | $1.53M | $7.68M | +0.0050% | 1.55 | $13.0K / $0 | — | |
| SOON/USDT | $0.1881 | -2.34% | $1.01M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.1875 | -2.29% | $704.3K | $2.51M | +0.0050% | 0.80 | $5.32 / $118.08 | — | |
| SOON/USDT | $0.1878 | -2.49% | $546.1K | $1.87M | — | 0.70 | $1.0K / $0 | — | |
| SOON/USDT | $0.1884 | -2.23% | $232.9K | $8.82M | +0.0050% | 0.43 | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.1882 | -2.34% | $113.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.187777 | -2.27% | $92.7K | $17.3K | +0.0597% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.1878 | -2.34% | $77.3K | $3.04M | +0.0050% | 1.21 | $11.18 / $0 | — | |
| SOON/USDT | $0.1876 | -2.90% | $2.2K | $10.8K | +0.0171% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | $0.1849 | -2.63% | $839.91 | $182.9K | +0.0138% | — | — / — | — | |
| SOON/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$25.61M → $25.94M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SOON theo sàn
Vị thế mở SOON theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.03% | -0.64% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.22% | -1.93% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.89% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.78% | -0.67% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.31% | -4.21% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.59% | |
| $720.81M | 1.59% | +0.11% | -0.34% | |
| $787.34M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.31% | -1.60% | |
| $38.73M | 0.09% | -0.76% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.76M | 0.29% | +2.90% | -0.23% | |
| $500.77M | 1.11% | +0.17% | -0.47% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.03% | -3.69% | |
| $175.72M | 0.39% | -1.19% | -0.50% | |
| $921.63M | 2.04% | -0.67% | +2.09% | |
| $168.72M | 0.37% | +1.58% | -6.31% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.69% | +1.33% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.29% | -15.99% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.84% | -0.96% |
Tỷ lệ Long/Short SOON
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.8% | — | — | — |
Thanh lý SOON theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SOON (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1846 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1849 | $4.8K | |
| 22 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1876 | $2.4K | |
| 17 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1851 | $552.15 | |
| 17 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1858 | $489.40 | |
| 17 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1835 | $369.39 | |
| 9 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1844 | $342.25 | |
| 9 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.1851 | $143.82 | |
| 9 giờ trước | SOONUSDT | Short | $0.191 | $107.72 | |
| 17 giờ trước | SOONUSDT | Long | $0.184 | $49.13 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.