Dữ liệu thị trường & phái sinh T
Vốn hóa$55.93M#464
Khối lượng 24h$17.83MHợp đồng tương lai $3.10M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$62.1K110 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành11.16B
Tổng cung11.16B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.01%
24h+2.98%
7d+14.16%
30d+26.99%
90d+41.79%
1Y-69.93%
YTD-42.36%
Thanh lý T (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.0K | $0 | $1.0K | 3 |
| 12h | $46.2K | $9.3K | $55.6K | 95 |
| 24h | $52.7K | $9.4K | $62.1K | 110 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/USDT | $0.005013 | +3.51% | $29.54M | $3.50M | -0.1141% | 1.06 | $32.7K / $4.9K | — | |
| T/USDT | $0.005013 | +3.45% | $15.44M | — | -0.1159% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005018 | +3.55% | $7.19M | $1.84M | -0.0004% | 1.40 | $17.9K / $422.19 | — | |
| T/USDT | $0.004991 | 0.00% | $2.13M | $652.4K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005004 | +3.43% | $1.96M | $885.2K | -0.0855% | 1.15 | $2.1K / $4.1K | — | |
| T/USDT | $0.005013 | +3.49% | $1.21M | — | -0.1213% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005013 | +0.70% | $518.6K | $3.03M | -0.1155% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005018 | +3.63% | $437.7K | $205.7K | -0.1027% | 1.55 | $51.73 / $0 | — | |
| T/USDT | $0.00501 | +3.38% | $321.5K | $1.39M | -0.0672% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.005008 | -2.15% | $6.2K | $3.7K | -0.0463% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.99M → $11.57M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.1325% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding T theo sàn
Vị thế mở T theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Thanh lý T theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — T (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004996 | $4.9K | |
| 8 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004967 | $4.7K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004929 | $4.4K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004894 | $4.2K | |
| 11 giờ trước | TUSDT | Short | $0.005167 | $4.1K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004974 | $4.0K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005235 | $3.3K | |
| 17 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004679 | $2.4K | |
| 8 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005203 | $2.0K | |
| 10 giờ trước | TUSDT | Long | $0.005067 | $1.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.