Dữ liệu thị trường & phái sinh T
Vốn hóa$50.89M#486
Khối lượng 24h$1.88MHợp đồng tương lai $3.88M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$8.3K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành11.16B
Tổng cung11.16B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.13%
24h-1.30%
7d-0.55%
30d-14.66%
90d+29.29%
1Y-64.36%
YTD-47.69%
Thanh lý T (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $6.9K | $0 | $6.9K | 3 |
| 12h | $7.5K | $0 | $7.5K | 4 |
| 24h | $7.9K | $458.32 | $8.3K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/USDT | $0.004541 | -1.69% | $1.83M | $2.52M | -0.0348% | — | $6.7K / $458.32 | — | |
| T/USDT | $0.004542 | -1.58% | $641.2K | — | -0.0348% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004491 | — | $528.6K | $467.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004538 | -1.71% | $424.4K | $921.5K | -0.0498% | — | $1.2K / $0 | — | |
| T/USDT | $0.004542 | -1.65% | $173.9K | — | -0.0329% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004541 | -0.41% | $121.6K | $350.3K | -0.0347% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004546 | -1.43% | $82.9K | $746.0K | -0.0056% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004549 | -1.26% | $57.8K | $524.1K | -0.0584% | — | — / — | — | |
| T/USDT | $0.004544 | -1.60% | $18.3K | $153.6K | -0.0418% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.05M → $5.70M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0332% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding T theo sàn
Vị thế mở T theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Thanh lý T theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — T (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004473 | $4.8K | |
| 1 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004452 | $1.2K | |
| 1 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004471 | $822.55 | |
| 7 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004467 | $690.14 | |
| 19 giờ trước | TUSDT | Short | $0.00472 | $458.32 | |
| 13 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004497 | $224.85 | |
| 12 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004479 | $110.04 | |
| 22 giờ trước | TUSDT | Long | $0.004553 | $5.12 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.