Dữ liệu thị trường & phái sinh TAIKO
Vốn hóa$16.54M#1186
Khối lượng 24h$1.70MHợp đồng tương lai $1.91M
Vị thế mở$42.98B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$3.121 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành242.03M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.73%
24h-4.09%
7d-8.24%
30d-19.11%
90d-3.13%
1Y-71.16%
YTD-59.52%
Thanh lý TAIKO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $3.12 | $0 | $3.12 | 1 |
| 24h | $3.12 | $0 | $3.12 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAIKO/USDT | $0.06815 | -4.30% | $1.18M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.06824 | -4.31% | $278.8K | $1.03M | +0.0050% | 2.97 | $3.12 / $0 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.06825 | -4.24% | $120.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0682 | -2.12% | $105.5K | $95.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.06802 | -4.29% | $103.8K | $692.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.06824 | -4.29% | $82.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0679 | -4.50% | $24.1K | $82.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0682 | -4.20% | $13.4K | $656.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.068 | -4.62% | $1.9K | $230.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.07026 | +1.47% | $155.76 | $5.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.87M → $2.79M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAIKO theo sàn
Vị thế mở TAIKO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.03% | +0.26% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.06% | |
| $5.38B | 12.52% | +1.97% | +0.75% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.07% | +0.31% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.50% | +0.87% | |
| $700.16M | 1.63% | +0.01% | -0.13% | |
| $687.05M | 1.60% | +0.13% | +0.30% | |
| $478.70M | 1.11% | +0.32% | -0.31% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.11% | -0.12% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.43M | 1.08% | +0.10% | +0.03% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.49% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.22% | -1.67% | |
| $786.66M | 1.83% | -0.92% | -2.11% | |
| $165.40M | 0.38% | -1.29% | -0.87% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.48% | +0.26% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.10% | -0.78% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.15% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short TAIKO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.8% | — | — | — |
Thanh lý TAIKO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $3.12 | $0 | $3.12 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAIKO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.0678 | $3.12 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.