Dữ liệu thị trường & phái sinh TAIKO
Vốn hóa$17.63M#1054
Khối lượng 24h$3.80MHợp đồng tương lai $12.42M
Vị thế mở$45.29B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$13.5K44 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành205.35M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.24%
24h-3.76%
7d+3.60%
30d+8.02%
90d+20.98%
1Y-79.06%
YTD-49.42%
Thanh lý TAIKO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $312.12 | $0 | $312.12 | 1 |
| 12h | $3.9K | $9.4K | $13.3K | 36 |
| 24h | $4.0K | $9.5K | $13.5K | 44 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAIKO/USDT | $0.0859 | -3.29% | $2.28M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08599 | -3.26% | $1.74M | $1.37M | +0.0050% | 2.94 | $3.6K / $9.3K | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08594 | -3.37% | $1.04M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08582 | -3.08% | $544.1K | $1.02M | +0.0100% | — | $325.71 / $178.75 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08591 | -3.20% | $216.4K | $881.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0861 | -3.04% | $201.6K | $123.8K | +0.0050% | — | $74.49 / $0 | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08598 | +1.90% | $97.4K | $426.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08596 | -3.29% | $78.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.0858 | -3.48% | $44.6K | $365.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAIKO/USDT | $0.08607 | -2.58% | $4.0K | $3.2K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.75M → $4.18M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAIKO theo sàn
Vị thế mở TAIKO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.07% | -0.68% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.23% | -1.94% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.03% | -1.95% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.57% | -4.94% | |
| $5.21B | 11.50% | +2.42% | -4.11% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.58% | |
| $720.78M | 1.59% | +0.10% | -0.35% | |
| $787.69M | 1.74% | +2.08% | -0.14% | |
| $466.25M | 1.03% | -3.80% | -2.10% | |
| $38.95M | 0.09% | -0.20% | +1.35% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.00M | 0.29% | +2.31% | -0.80% | |
| $500.80M | 1.11% | +0.18% | -0.46% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.54% | -4.43% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.32M | 0.39% | -1.41% | -0.73% | |
| $919.52M | 2.03% | -0.90% | +1.85% | |
| $169.78M | 0.37% | +2.22% | -5.72% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.31% | +1.71% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.12% | -16.14% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -0.98% |
Tỷ lệ Long/Short TAIKO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.6% | — | — | — |
Thanh lý TAIKO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAIKO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.08818 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Long | $0.08364 | $2.5K | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.08911 | $761.00 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.08901 | $549.90 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.09266 | $525.66 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.09283 | $423.21 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.08901 | $382.56 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.08915 | $340.46 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.09277 | $334.53 | |
| 10 giờ trước | TAIKOUSDT | Short | $0.09291 | $323.42 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.