Dữ liệu thị trường & phái sinh TBH
Vốn hóa$417.5K#1937
Khối lượng 24h$13.4K
Vị thế mở$45.30B-0.76% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.99M
Tổng cung999.99M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý TBH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở TBH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | +0.25% | -0.11% | |
| $2.44B | 5.40% | -0.81% | -1.78% | |
| $4.56B | 10.07% | +0.45% | -1.08% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.13% | -4.76% | |
| $5.17B | 11.41% | -0.65% | -3.74% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.03% | -1.23% | |
| $720.46M | 1.59% | -0.02% | -0.23% | |
| $797.80M | 1.76% | +1.53% | +1.33% | |
| $465.19M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.41M | 0.08% | -0.23% | -0.75% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.52M | 0.30% | +1.73% | -0.90% | |
| $498.51M | 1.10% | -0.37% | -0.88% | |
| $15.66M | 0.03% | +0.15% | -6.32% | |
| $3.49B | 7.70% | +3.01% | +1.19% | |
| $175.91M | 0.39% | +0.09% | +0.81% | |
| $918.83M | 2.03% | -0.31% | +0.87% | |
| $167.86M | 0.37% | -0.17% | -3.03% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.90% | +1.45% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.46% | -15.78% | |
| $1.68B | 3.70% | +0.01% | -0.50% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.