Dữ liệu thị trường & phái sinh TNSR
Vốn hóa$26.64M#800
Khối lượng 24h$6.08MHợp đồng tương lai $172.24M
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$7.4K25 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành743.09M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.03%
24h-1.13%
7d+6.15%
30d-0.66%
90d-12.58%
1Y-69.14%
YTD-54.66%
Thanh lý TNSR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $56.93 | $267.43 | $324.36 | 2 |
| 12h | $6.1K | $292.15 | $6.4K | 23 |
| 24h | $7.1K | $292.15 | $7.4K | 25 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNSR/USDT | $0.03595 | -1.02% | $6.53M | $3.56M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.036 | -0.88% | $1.73M | $2.09M | +0.0050% | — | $7.0K / $287.83 | — | |
| TNSR/USDT | $0.03608 | -1.06% | $1.67M | $1.24M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03598 | 0.00% | $501.1K | $392.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03591 | -1.05% | $188.6K | $1.06M | +0.0050% | — | $109.70 / $4.32 | — | |
| TNSR/USDT | $0.03598 | +0.25% | $138.4K | $370.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03598 | -0.94% | $116.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03595 | -0.88% | $94.3K | $78.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03597 | -0.99% | $81.4K | $1.68M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03596 | -1.07% | $36.0K | $132.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03641 | +0.50% | $9.3K | $14.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03628 | +0.30% | $6.6K | $27.8K | -0.0047% | — | — / — | — | |
| TNSR/USDT | $0.03597 | -1.24% | $702.44 | $5.4K | +0.0103% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.77M → $7.12M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TNSR theo sàn
Vị thế mở TNSR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.87% | -0.63% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.30% | -2.08% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.21% | -2.07% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.52% | -4.82% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.76% | -4.43% | |
| $46.73M | 0.10% | +0.80% | -1.46% | |
| $722.42M | 1.59% | +0.48% | -0.15% | |
| $787.18M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.83M | 1.03% | -3.17% | -1.50% | |
| $38.52M | 0.09% | -1.24% | -0.36% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.65M | 0.29% | +2.23% | -0.12% | |
| $501.40M | 1.11% | +0.40% | -0.39% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.34% | -4.47% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.85% | -3.77% | |
| $176.66M | 0.39% | +1.07% | +0.15% | |
| $923.06M | 2.04% | -1.25% | +1.95% | |
| $168.15M | 0.37% | +2.03% | -5.97% | |
| $4.48B | 9.89% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.45% | -16.11% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.68% | -1.01% |
Thanh lý TNSR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TNSR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03431 | $3.4K | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03433 | $970.61 | |
| 17 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.035003 | $960.18 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.0342 | $479.40 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03426 | $341.06 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03424 | $324.65 | |
| 3 giờ trước | TNSRUSDT | Short | $0.03655 | $267.43 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03444 | $156.72 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03423 | $94.56 | |
| 9 giờ trước | TNSRUSDT | Long | $0.03427 | $87.20 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.