Dữ liệu thị trường & phái sinh TOAD

TOAD logo TOAD Giá$0.014864-9.60% (24h)
Vốn hóa$14.28M#1511
Khối lượng 24h$13.41MHợp đồng tương lai $313.4K
Vị thế mở$43.00B+0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành960.57M Tổng cung960.57M Cung tối đa1.00B

Thanh lý TOAD (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLBank TOAD/USDT $0.00069 -1.43% $313.4K — +0.0100% — — / — —

Phí funding TOAD theo sàn

LBank logoLBank +0.0100%

Vị thế mở TOAD theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.92% +0.05% +0.34%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.56% +0.03%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +2.00% +0.78%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% +0.13% +0.37%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.55% +0.93%
Bitfinex logoBitfinex $700.58M 1.63% +0.07% -0.07%
Deribit logoDeribit $687.20M 1.60% +0.15% +0.32%
Aster logoAster $479.05M 1.11% +0.39% -0.23%
Backpack logoBackpack $39.24M 0.09% +0.20% -0.03%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.74M 1.08% +0.17% +0.10%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.21% -2.70%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.63% -0.78%
Kraken logoKraken $200.76M 0.47% -1.18% -1.63%
KuCoin logoKuCoin $787.23M 1.83% -0.85% -2.04%
Lighter logoLighter $165.84M 0.39% -1.03% -0.61%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.17% +0.56% +0.34%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.11% -0.77%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -5.48%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.