Dữ liệu thị trường & phái sinh TOAD

TOAD logo TOAD Giá$0.014864-9.60% (24h)
Vốn hóa$14.28M#1323
Khối lượng 24h$13.41M
Vị thế mở$45.29B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành960.57M Tổng cung960.57M Cung tối đa1.00B

Thanh lý TOAD (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank TOAD/USDT $0.00169 -7.14% $1.26M +0.0100% /
BingX logoBingx TOAD/USDT $0.001764 -4.93% $365.4K +0.0200% /
MEXC logoMexc TOAD/USDT $0.00176 -4.34% $104.2K $81.6K +0.0200% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$76.3K → $85.2K

Phí funding TOAD theo sàn

BingX logoBingX +0.0200% LBank logoLBank +0.0100% MEXC logoMEXC +0.0200%

Vị thế mở TOAD theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.72B 19.24% -0.94% -0.55%
OKX logoOKX $2.47B 5.45% -0.07% -1.79%
Bybit logoBybit $4.54B 10.02% +0.91% -2.06%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.67% -5.04%
Gate logoGate $5.20B 11.48% +2.26% -4.26%
CoinEx logoCoinEx $46.66M 0.10% +0.41% -1.53%
Bitfinex logoBitfinex $721.75M 1.59% +0.24% -0.21%
Deribit logoDeribit $787.29M 1.74% +2.03% -0.19%
Aster logoAster $468.78M 1.03% -3.27% -1.56%
Backpack logoBackpack $38.86M 0.09% -0.43% +1.11%
CCME $8.21B 18.12% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.50M 0.29% +2.69% -0.43%
Crypto.com logoCrypto.com $501.02M 1.11% +0.22% -0.42%
dYdX logodYdX $15.66M 0.03% -0.41% -4.31%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.40B 7.51% +2.10% -3.62%
Kraken logoKraken $176.00M 0.39% -1.03% -0.34%
KuCoin logoKuCoin $921.77M 2.04% -0.65% +2.10%
Lighter logoLighter $168.65M 0.37% +1.54% -6.35%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.90% -0.29% +1.73%
Paradex logoParadex $4.02M 0.01% +0.37% -15.93%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.81% -0.92%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.