Dữ liệu thị trường & phái sinh TOSHI
Vốn hóa$49.06M#513
Khối lượng 24h$2.64MHợp đồng tương lai $9.52M
Vị thế mở$45.26B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$3.3K17 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành420.69B
Tổng cung420.69B
Cung tối đa420.69B
Hiệu suất
4h+2.62%
24h-0.76%
7d+4.16%
30d-9.26%
90d0.00%
1Y-86.27%
YTD-59.70%
Thanh lý TOSHI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $1.3K | $1.3K | 2 |
| 12h | $679.11 | $1.4K | $2.1K | 11 |
| 24h | $1.7K | $1.6K | $3.3K | 17 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.32% | $6.51M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.52% | $1.13M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.35% | $983.6K | $930.8K | +0.0050% | — | $1.7K / $1.6K | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.52% | $170.2K | $488.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | +0.95% | $136.1K | $470.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.52% | $99.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000117 | -1.19% | $21.0K | $145.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000116 | -1.36% | $19.7K | $121.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000116 | -1.53% | $14.8K | $44.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.000115 | -2.75% | $1.0K | $276.62 | -0.0091% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.99M → $2.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TOSHI theo sàn
Vị thế mở TOSHI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.81% | -2.52% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.18B | 11.43% | +2.33% | -5.32% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.59% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $470.82M | 1.04% | -2.90% | -0.82% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.45% | -2.49% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.52M | 0.29% | +1.00% | -0.69% | |
| $501.54M | 1.11% | +0.48% | -0.40% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.48% | |
| $176.14M | 0.39% | +0.66% | -0.61% | |
| $921.94M | 2.04% | -1.22% | +1.19% | |
| $166.91M | 0.37% | +0.45% | -6.80% | |
| $4.49B | 9.91% | +0.19% | +1.64% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.52% | -15.74% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.71% | -1.16% |
Thanh lý TOSHI theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.7K | $1.6K | $3.3K | 17 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TOSHI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000117 | $966.12 | |
| 1 giờ trước | TOSHIUSDT | Short | $0.000119 | $754.70 | |
| 2 giờ trước | TOSHIUSDT | Short | $0.000118 | $566.52 | |
| 7 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000113 | $327.21 | |
| 19 giờ trước | TOSHIUSDT | Short | $0.00012 | $225.26 | |
| 9 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000113 | $173.11 | |
| 7 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000113 | $112.31 | |
| 5 giờ trước | TOSHIUSDT | Short | $0.000116 | $53.11 | |
| 7 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000113 | $42.22 | |
| 15 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.000113 | $15.91 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.