Dữ liệu thị trường & phái sinh TOSHI
Vốn hóa$40.68M#570
Khối lượng 24h$1.99MHợp đồng tương lai $2.19M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$1.0K4 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành420.69B
Tổng cung420.69B
Cung tối đa420.69B
Hiệu suất
4h-0.21%
24h-1.82%
7d-7.51%
30d-14.12%
90d-5.35%
1Y-81.18%
YTD-66.66%
Thanh lý TOSHI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.0K | $0 | $1.0K | 4 |
| 24h | $1.0K | $0 | $1.0K | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOSHI/USDT | $0.0000964 | -2.47% | $763.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000965 | -2.62% | $587.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000965 | -2.72% | $519.0K | $620.2K | +0.0050% | — | $788.24 / $0 | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000964 | -2.13% | $117.0K | $282.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000964 | -2.82% | $97.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000966 | -2.62% | $69.0K | $404.2K | +0.0050% | — | $247.79 / $0 | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000967 | -2.73% | $20.9K | $86.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000964 | -3.02% | $12.9K | $89.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USDT | $0.0000996 | -0.40% | $1.5K | $1.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TOSHI/USD | $0.00009865 | -1.20% | $47.47 | $162.77 | +0.0124% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.47M → $1.50M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TOSHI theo sàn
Vị thế mở TOSHI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.08% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.77M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $787.05M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.84M | 0.39% | -1.22% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý TOSHI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TOSHI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.0000964 | $303.64 | |
| 9 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.0000969 | $283.29 | |
| 7 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.00009454 | $247.79 | |
| 7 giờ trước | TOSHIUSDT | Long | $0.0000956 | $201.31 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.