Dữ liệu thị trường & phái sinh TREAD
Vốn hóa$47.70M#527
Khối lượng 24h$492.6K
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Thanh lý TREAD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TREAD/USDT | $0.4847 | +7.13% | $82.6K | $16.6K | +0.0313% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.9K → $15.8K
Phí funding TREAD theo sàn
Vị thế mở TREAD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.01% | -0.62% | |
| $2.47B | 5.44% | -0.16% | -1.87% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.88% | -2.09% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.69% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.26% | -4.26% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.39% | -1.56% | |
| $721.52M | 1.59% | +0.21% | -0.24% | |
| $787.26M | 1.74% | +2.02% | -0.20% | |
| $468.78M | 1.04% | -3.27% | -1.56% | |
| $38.74M | 0.09% | -0.73% | +0.80% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.40M | 0.29% | +2.61% | -0.51% | |
| $500.91M | 1.11% | +0.20% | -0.44% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.48% | -4.37% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.05% | -3.66% | |
| $175.93M | 0.39% | -1.08% | -0.39% | |
| $921.67M | 2.04% | -0.67% | +2.09% | |
| $168.66M | 0.37% | +1.55% | -6.34% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.34% | +1.68% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.34% | -15.95% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -0.97% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.