Dữ liệu thị trường & phái sinh TRUST
Vốn hóa$16.12M#1229
Khối lượng 24h$706.48Hợp đồng tương lai $10.10M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$1.1K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+3.95%
24h+4.47%
7d+29.97%
30d+16.32%
90d+24.73%
1Y-68.46%
YTD-40.36%
Thanh lý TRUST (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $182.83 | $0 | $182.83 | 5 |
| 4h | $373.82 | $616.25 | $990.07 | 11 |
| 12h | $373.82 | $616.25 | $990.07 | 11 |
| 24h | $423.98 | $661.53 | $1.1K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRUST/USDT | $0.06368 | +2.08% | $4.11M | $402.5K | +0.0085% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0636 | +2.10% | $3.27M | $1.87M | +0.0050% | 2.00 | $241.15 / $90.53 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06354 | +2.02% | $804.8K | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06351 | +2.09% | $794.4K | $601.6K | +0.0050% | — | $182.83 / $29.87 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06363 | +2.18% | $560.8K | $190.0K | — | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06356 | +2.65% | $237.2K | $705.2K | +0.0050% | — | $0 / $541.13 | — | |
| TRUST/USDT | $0.06359 | +2.14% | $143.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0636 | +0.33% | $117.9K | $206.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.06375 | +2.44% | $58.6K | $221.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0636 | +0.82% | $4.8K | $4.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USD | $0.0654 | +5.96% | $270.91 | $3.6K | +0.0069% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.59M → $4.29M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0070% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TRUST theo sàn
Vị thế mở TRUST theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short TRUST
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.6% | — | — | — |
Thanh lý TRUST theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TRUST (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.06776 | $541.13 | |
| 1 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05809 | $167.94 | |
| 47 phút trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06377 | $100.25 | |
| 20 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.0588 | $50.16 | |
| 15 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.06422 | $45.28 | |
| 47 phút trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06399 | $40.12 | |
| 1 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.06909 | $34.06 | |
| 1 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.06653 | $29.87 | |
| 47 phút trước | TRUSTUSDT | Long | $0.06383 | $24.00 | |
| 1 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.0582 | $23.05 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.