Dữ liệu thị trường & phái sinh TRUST
Vốn hóa$16.12M#1184
Khối lượng 24h$706.48
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$6.7K15 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.65%
24h-1.64%
7d+1.34%
30d+3.98%
90d+12.66%
YTD-46.77%
Thanh lý TRUST (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $5.4K | $4.86 | $5.4K | 12 |
| 24h | $6.7K | $5.28 | $6.7K | 15 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TRUST/USDT | $0.05777 | -2.17% | $6.55M | — | +0.0018% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05767 | -2.34% | $926.8K | $1.62M | +0.0050% | 3.62 | $5.2K / $0 | — | |
| TRUST/USDT | $0.05758 | -2.21% | $781.2K | $277.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05788 | -1.95% | $129.8K | $478.0K | +0.0050% | — | $1.3K / $5.28 | — | |
| TRUST/USDT | $0.05781 | -2.15% | $110.8K | $106.1K | — | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05767 | +0.33% | $92.1K | $204.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.0577 | -2.25% | $82.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05856 | -1.05% | $22.1K | $488.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05799 | -1.71% | $17.1K | $612.2K | +0.0050% | — | $186.06 / $0 | — | |
| TRUST/USDT | $0.0578 | -1.70% | $1.4K | $6.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TRUST/USDT | $0.05729 | -2.07% | $668.68 | $4.1K | +0.0025% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.03M → $3.82M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TRUST theo sàn
Vị thế mở TRUST theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Tỷ lệ Long/Short TRUST
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.4% | — | — | — |
Thanh lý TRUST theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TRUST (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.0542 | $4.6K | |
| 17 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05684 | $764.44 | |
| 17 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05682 | $536.27 | |
| 8 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.0549 | $291.41 | |
| 8 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05445 | $186.06 | |
| 11 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05484 | $118.24 | |
| 9 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.054483 | $108.97 | |
| 8 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05422 | $81.33 | |
| 9 giờ trước | TRUSTUSDT | Long | $0.05453 | $22.47 | |
| 9 giờ trước | TRUSTUSDT | Short | $0.05854 | $4.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.