Dữ liệu thị trường & phái sinh USUAL
Vốn hóa$19.82M#942
Khối lượng 24h$1.26MHợp đồng tương lai $3.43M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$2.6K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.97B
Tổng cung1.99B
Cung tối đa3.00B
Hiệu suất
4h-0.99%
24h-3.52%
7d-4.56%
30d-16.69%
90d+8.67%
1Y-70.52%
YTD-62.18%
Thanh lý USUAL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.4K | $0 | $1.4K | 3 |
| 12h | $2.4K | $0 | $2.4K | 7 |
| 24h | $2.6K | $0 | $2.6K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USUAL/USDT | $0.010043 | -3.58% | $1.04M | $1.63M | +0.0049% | 1.76 | $2.1K / $0 | — | |
| USUAL/USDT | $0.010053 | -3.67% | $742.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.010041 | -3.67% | $687.0K | — | +0.0048% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.010136 | — | $283.6K | $305.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.01004 | -3.63% | $159.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.010041 | -1.48% | $115.0K | $3.20M | +0.0047% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.01008 | -2.89% | $102.0K | $483.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.01011 | -3.62% | $93.8K | $483.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| USUAL/USD | $0.01006 | -3.73% | $91.2K | $744.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.010052 | -3.72% | $90.8K | $537.5K | +0.0050% | — | $486.78 / $0 | — | |
| USUAL/USDT | $0.01007 | -3.35% | $23.7K | $124.7K | +0.0008% | — | — / — | — | |
| USUAL/USD | $0.010308 | -1.04% | $1.3K | $63.0K | -0.0034% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.10M → $7.58M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0037% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding USUAL theo sàn
Vị thế mở USUAL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.02% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.52% | -0.38% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.88% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.51% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.97M | 1.63% | 0.00% | +0.01% | |
| $686.21M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.83M | 1.08% | +0.20% | +0.07% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -1.02% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.70% | |
| $787.70M | 1.83% | -0.88% | -2.14% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.90% | +0.39% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.55% |
Tỷ lệ Long/Short USUAL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.8% | — | — | — |
Thanh lý USUAL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — USUAL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.009897 | $1.2K | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.009972 | $481.27 | |
| 9 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.010082 | $298.24 | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.009996 | $160.79 | |
| 21 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.01016 | $147.50 | |
| 3 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.00996 | $133.73 | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.010009 | $116.64 | |
| 16 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.01016 | $42.70 | |
| 2 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.009504 | $5.51 | |
| 12 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.010045 | $4.79 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.