Dữ liệu thị trường & phái sinh USUAL
Vốn hóa$25.05M#833
Khối lượng 24h$5.40MHợp đồng tương lai $5.25M
Vị thế mở$45.22B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$40.9K53 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.93B
Tổng cung1.94B
Cung tối đa3.00B
Hiệu suất
4h+1.53%
24h+1.40%
7d+12.65%
30d+5.32%
90d+29.06%
1Y-80.56%
YTD-51.57%
Thanh lý USUAL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $2.8K | $2.8K | 2 |
| 12h | $25.5K | $3.1K | $28.6K | 42 |
| 24h | $37.8K | $3.1K | $40.9K | 53 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USUAL/USDT | $0.012889 | +0.54% | $5.93M | $2.24M | +0.0050% | 2.48 | $31.5K / $190.83 | — | |
| USUAL/USDT | $0.012941 | 0.00% | $1.90M | $414.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.012911 | +0.78% | $1.45M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.012924 | +0.98% | $1.35M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.012916 | +0.58% | $1.31M | $876.8K | +0.0050% | — | $909.34 / $2.6K | — | |
| USUAL/USDT | $0.01291 | +0.55% | $786.8K | $828.8K | +0.0050% | — | $1.3K / $285.61 | — | |
| USUAL/USDT | $0.012907 | +0.67% | $541.6K | $5.66M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.01292 | +0.94% | $440.8K | $350.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.012904 | +0.66% | $334.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.01293 | +0.70% | $155.7K | $711.8K | +0.0100% | — | $4.0K / $0 | — | |
| USUAL/USDT | $0.0129 | +0.70% | $101.1K | $238.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | $0.012877 | +0.64% | $55.7K | $92.6K | -0.0031% | — | — / — | — | |
| USUAL/USDT | — | — | $0 | $2.2K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.67M → $11.43M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding USUAL theo sàn
Vị thế mở USUAL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.64% | -2.68% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.89% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -1.72% | |
| $721.25M | 1.59% | +0.47% | -0.37% | |
| $786.25M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.36M | 0.08% | -0.33% | -2.37% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.26% | -0.43% | |
| $501.24M | 1.11% | +0.42% | -0.46% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.10% | -4.38% | |
| $176.22M | 0.39% | +0.71% | -0.56% | |
| $918.37M | 2.03% | -1.60% | +0.80% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.94% | +0.38% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.63% | -15.84% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.38% |
Tỷ lệ Long/Short USUAL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.3% | — | — | — |
Thanh lý USUAL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — USUAL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012596 | $4.9K | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012475 | $4.9K | |
| 15 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012602 | $4.4K | |
| 15 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012807 | $4.0K | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012366 | $3.7K | |
| 1 giờ trước | USUALUSDT | Short | $0.013216 | $2.6K | |
| 7 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012461 | $2.2K | |
| 9 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012851 | $2.0K | |
| 23 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012544 | $2.0K | |
| 15 giờ trước | USUALUSDT | Long | $0.012551 | $1.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.