Dữ liệu thị trường & phái sinh UTYA

UTYA logo UTYA Giá$0.026763+3.88% (24h)
Vốn hóa$26.76M#799
Khối lượng 24h$405.6KHợp đồng tương lai $100.3K
Vị thế mở$45.25B-1.80% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý UTYA (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc UTYA/USDT $0.03496 +2.07% $88.6K $5.4K -0.0200% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$5.4K → $5.4K

Vị thế mở UTYA theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.70B 19.22% -1.02% -1.05%
OKX logoOKX $2.46B 5.45% -0.28% -2.20%
Bybit logoBybit $4.54B 10.03% +1.40% -2.91%
Bitget logoBitget $2.61B 5.77% -0.88% -5.25%
Gate logoGate $5.20B 11.50% +2.88% -4.80%
CoinEx logoCoinEx $46.63M 0.10% +0.73% -1.71%
Bitfinex logoBitfinex $720.85M 1.59% +0.41% -0.42%
Deribit logoDeribit $785.80M 1.74% +1.92% -0.39%
Aster logoAster $468.33M 1.04% -3.42% -1.34%
Backpack logoBackpack $38.40M 0.08% -0.24% -2.28%
CCME $8.21B 18.14% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $131.96M 0.29% +1.33% -0.35%
Crypto.com logoCrypto.com $500.49M 1.11% +0.27% -0.60%
dYdX logodYdX $15.64M 0.03% -0.43% -4.57%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.39B 7.49% +2.91% -4.55%
Kraken logoKraken $175.79M 0.39% +0.46% -0.81%
KuCoin logoKuCoin $921.14M 2.04% -1.31% +1.10%
Lighter logoLighter $167.74M 0.37% +0.95% -6.33%
MEXC logoMEXC $4.48B 9.90% +0.08% +1.53%
Paradex logoParadex $4.01M 0.01% -2.74% -15.94%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.87% -1.32%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.