Dữ liệu thị trường & phái sinh VANA
Vốn hóa$23.26M#843
Khối lượng 24h$493.8KHợp đồng tương lai $2.31M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$850.873 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành30.80M
Tổng cung120.00M
Cung tối đa120.00M
Hiệu suất
4h-0.16%
24h-1.10%
7d-10.96%
30d-27.82%
90d-13.52%
1Y-74.31%
YTD-67.37%
Thanh lý VANA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0.12 | $0 | $0.12 | 1 |
| 12h | $0.15 | $0 | $0.15 | 2 |
| 24h | $0.15 | $850.72 | $850.87 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VANA/USDT | $0.7512 | -1.86% | $748.1K | — | +0.0030% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7512 | -1.78% | $608.2K | $1.21M | -0.0045% | 1.45 | $0.15 / $850.72 | — | |
| VANA/USDT | $0.75 | -1.83% | $259.0K | — | -0.0045% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7519 | — | $249.3K | $226.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.752 | -0.92% | $106.7K | $82.1K | -0.0048% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7513 | -1.77% | $104.6K | $548.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.751 | -1.80% | $89.5K | — | -0.0092% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7509 | -1.92% | $72.7K | $78.8K | — | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7509 | -1.98% | $43.5K | $306.1K | -0.0198% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.751 | -1.70% | $16.4K | $130.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.751 | -1.83% | $13.1K | $135.1K | -0.0262% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $0.7569 | -0.17% | $1.4K | $10.1K | -0.0638% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.15M → $2.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0169% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VANA theo sàn
Vị thế mở VANA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short VANA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.2% | — | — | — |
Thanh lý VANA theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $0.15 | $850.72 | $850.87 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VANA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | VANAUSDT | Short | $0.7722 | $850.72 | |
| 1 giờ trước | VANAUSDT | Long | $0.7463 | $0.12 | |
| 8 giờ trước | VANAUSDT | Long | $0.7476 | $0.03 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.