Dữ liệu thị trường & phái sinh VANA
Vốn hóa$33.98M#681
Khối lượng 24h$3.96MHợp đồng tương lai $10.80M
Vị thế mở$45.20B-0.77% (24h)
Thanh lý 24h$20.9K37 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành30.80M
Tổng cung120.00M
Cung tối đa120.00M
Hiệu suất
4h-0.16%
24h+0.91%
7d+15.62%
30d+9.31%
90d-1.18%
1Y-74.53%
YTD-52.55%
Thanh lý VANA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $73.44 | $73.44 | 1 |
| 4h | $344.46 | $73.44 | $417.90 | 4 |
| 12h | $6.9K | $5.3K | $12.3K | 22 |
| 24h | $14.9K | $6.0K | $20.9K | 37 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VANA/USDT | $1.1020 | +1.39% | $6.58M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1014 | +1.39% | $3.56M | $2.21M | +0.0050% | 1.19 | $14.6K / $5.3K | — | |
| VANA/USDT | $1.1010 | +1.38% | $2.11M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1030 | 0.00% | $973.0K | $411.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1014 | +1.34% | $968.1K | $1.26M | +0.0050% | — | $6.41 / $47.12 | — | |
| VANA/USDT | $1.1049 | +1.58% | $481.6K | $190.4K | — | — | $0 / $674.27 | — | |
| VANA/USDT | $1.1040 | +1.66% | $428.6K | $129.1K | +0.0050% | — | $263.25 / $0 | — | |
| VANA/USDT | $1.1018 | +1.39% | $389.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1030 | +1.47% | $292.8K | $491.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1020 | +4.06% | $117.3K | $283.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1020 | +1.37% | $69.2K | $301.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1046 | +1.55% | $55.0K | $3.6K | -0.1041% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.1033 | +1.74% | $34.0K | $32.7K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.94M → $5.31M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VANA theo sàn
Vị thế mở VANA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.28% | +0.31% | +0.01% | |
| $2.44B | 5.39% | -1.02% | -1.79% | |
| $4.55B | 10.07% | +0.01% | -0.94% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.05% | -4.81% | |
| $5.15B | 11.40% | -0.13% | -4.00% | |
| $46.63M | 0.10% | -0.02% | -1.11% | |
| $720.00M | 1.59% | -0.19% | -0.10% | |
| $792.15M | 1.75% | +0.75% | +0.47% | |
| $463.92M | 1.03% | -1.43% | -2.45% | |
| $38.71M | 0.09% | +0.89% | +1.13% | |
| CCME | $8.21B | 18.16% | — | 0.00% |
| $133.84M | 0.30% | +1.33% | -0.63% | |
| $499.54M | 1.11% | -0.39% | -0.42% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.11% | -6.21% | |
| $3.44B | 7.62% | +1.41% | +0.36% | |
| $175.99M | 0.39% | -0.38% | +1.21% | |
| $916.79M | 2.03% | -0.18% | +1.71% | |
| $168.29M | 0.37% | +0.56% | -3.69% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.32% | +1.81% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.31% | -15.47% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.04% | -0.35% |
Tỷ lệ Long/Short VANA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.4% | — | — | — |
Thanh lý VANA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VANA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | VANAUSDT | Short | $1.0852 | $5.1K | |
| 11 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0281 | $4.7K | |
| 19 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0633 | $2.1K | |
| 12 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0236 | $1.6K | |
| 12 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0283 | $1.5K | |
| 12 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0258 | $756.59 | |
| 18 giờ trước | VANAUSDT | Short | $1.1182 | $674.27 | |
| 11 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0390 | $563.14 | |
| 12 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0249 | $503.27 | |
| 12 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0230 | $468.83 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.