Dữ liệu thị trường & phái sinh VET
Vốn hóa$451.42M#118
Khối lượng 24h$4.59MHợp đồng tương lai $7.98M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$17.6K26 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành85.99B
Tổng cung85.99B
Cung tối đa86.71B
Hiệu suất
4h-0.23%
24h-2.81%
7d-10.67%
30d-33.03%
90d+13.39%
1Y-69.68%
YTD-52.62%
Thanh lý VET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $46.21 | $0 | $46.21 | 2 |
| 4h | $2.3K | $0 | $2.3K | 4 |
| 12h | $12.6K | $0 | $12.6K | 16 |
| 24h | $17.4K | $188.32 | $17.6K | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VET/USDT | $0.0052 | -3.67% | $2.40M | $3.06M | -0.0391% | 1.13 | $14.2K / $188.32 | — | |
| VET/USDT | $0.005205 | -3.55% | $1.60M | $2.90M | -0.0183% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005198 | -3.72% | $989.2K | — | -0.0391% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005198 | -1.88% | $774.0K | $12.90M | -0.0388% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005197 | -3.70% | $695.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005196 | -3.76% | $688.3K | $2.78M | +0.0100% | — | $2.5K / $0 | — | |
| VET/USDT | $0.005194 | — | $303.1K | $566.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005199 | -3.70% | $256.5K | $2.57M | +0.0100% | — | $706.03 / $0 | — | |
| VET/USDT | $0.005197 | -3.72% | $239.4K | — | -0.0359% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.005239 | -3.30% | $24.8K | $189.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USD | $0.005252 | -3.96% | $472.69 | $10.6K | -0.0353% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$24.60M → $25.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0369% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VET theo sàn
Vị thế mở VET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.79% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.55% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.42M | 1.63% | -0.07% | -0.07% | |
| $686.51M | 1.60% | +0.15% | +0.25% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.45M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.56% | -1.09% | |
| $200.67M | 0.47% | -1.18% | -1.77% | |
| $787.02M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.92M | 0.39% | -1.17% | -1.26% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.89% | +0.37% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.52% |
Tỷ lệ Long/Short VET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 53.0% | — | — | — |
Thanh lý VET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005222 | $4.6K | |
| 13 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005255 | $4.5K | |
| 3 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005198 | $2.1K | |
| 9 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005253 | $1.4K | |
| 9 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005258 | $1.2K | |
| 7 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005175 | $904.90 | |
| 8 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005194 | $706.03 | |
| 7 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005204 | $565.44 | |
| 8 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005236 | $450.29 | |
| 8 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.005238 | $193.72 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.