Dữ liệu thị trường & phái sinh VET
Vốn hóa$723.54M#92
Khối lượng 24h$16.54MHợp đồng tương lai $16.01M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h$88.5K88 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành85.99B
Tổng cung85.99B
Cung tối đa86.71B
Hiệu suất
4h+1.22%
24h-3.47%
7d+9.46%
30d+46.77%
90d+73.08%
1Y-65.95%
YTD-24.22%
Thanh lý VET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $1.5K | $1.5K | 5 |
| 12h | $53.9K | $5.6K | $59.5K | 45 |
| 24h | $73.0K | $15.5K | $88.5K | 88 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VET/USDT | $0.008364 | -3.91% | $16.01M | $6.17M | +0.0100% | 1.85 | $65.4K / $12.4K | — | |
| VET/USDT | $0.008366 | -3.85% | $9.67M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008378 | -3.78% | $4.81M | $5.14M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008356 | -4.00% | $4.63M | $5.68M | +0.0100% | — | $6.7K / $2.9K | — | |
| VET/USDT | $0.008395 | 0.00% | $3.52M | $1.14M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008373 | -3.83% | $2.83M | $4.70M | +0.0100% | — | $833.00 / $215.39 | — | |
| VET/USDT | $0.008358 | -3.87% | $2.61M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008361 | +0.73% | $1.47M | $17.11M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008364 | -3.91% | $1.00M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008361 | -4.11% | $216.2K | $473.5K | +0.0100% | — | $89.93 / $3.30 | — | |
| VET/USDT | $0.008371 | -4.24% | $107.7K | $37.6K | +0.1049% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008389 | -4.57% | $36.0K | $110.9K | -0.0085% | — | — / — | — | |
| VET/USDT | $0.008383 | -5.12% | $2.6K | $13.8K | +0.0015% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$33.35M → $40.66M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VET theo sàn
Vị thế mở VET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.07% | -2.21% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.72% | -5.01% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.65% | -4.54% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.67% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.49M | 1.04% | -3.24% | -1.57% | |
| $38.76M | 0.09% | -0.63% | +0.25% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.67M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.58% | -4.02% | |
| $175.94M | 0.39% | +0.65% | -0.26% | |
| $921.53M | 2.04% | -1.41% | +1.78% | |
| $168.20M | 0.37% | +2.07% | -5.94% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.22% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.25% | -16.28% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.78% | -1.11% |
Tỷ lệ Long/Short VET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.9% | — | — | — |
Thanh lý VET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008142 | $36.2K | |
| 5 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008004 | $9.7K | |
| 16 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.00829 | $5.5K | |
| 16 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008509 | $4.7K | |
| 17 giờ trước | VETUSDT | Short | $0.008714 | $4.4K | |
| 19 giờ trước | VETUSDT | Short | $0.008833 | $2.3K | |
| 4 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008026 | $2.2K | |
| 16 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008357 | $2.2K | |
| 10 giờ trước | VETUSDT | Long | $0.008143 | $2.1K | |
| 8 giờ trước | VETUSDT | Short | $0.008333 | $2.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.