Dữ liệu thị trường & phái sinh VTHO
Vốn hóa$68.44M#406
Khối lượng 24h$4.66MHợp đồng tương lai $1.30M
Vị thế mở$45.31B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$43.1K74 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành103.14B
Tổng cung103.16B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.06%
24h-5.65%
7d-15.20%
30d+74.64%
90d+69.09%
1Y-63.61%
YTD-17.06%
Thanh lý VTHO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $380.12 | $55.01 | $435.13 | 4 |
| 12h | $23.0K | $6.3K | $29.3K | 44 |
| 24h | $33.6K | $9.6K | $43.1K | 74 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VTHO/USDT | $0.000664 | -5.11% | $10.32M | $4.10M | -0.0799% | 1.06 | $29.6K / $9.6K | — | |
| VTHO/USDT | $0.000664 | -4.92% | $1.65M | — | -0.0354% | — | — / — | — | |
| VTHO/USDT | $0.000665 | -4.96% | $1.01M | $1.10M | -0.0485% | 3.38 | $3.9K / $0 | — | |
| VTHO/USDT | $0.000664 | -4.95% | $432.8K | — | -0.0811% | — | — / — | — | |
| VTHO/USDT | $0.000665 | -5.07% | $412.9K | $419.2K | -0.0428% | 1.23 | $138.82 / $0 | — | |
| VTHO/USDT | $0.000664 | +0.72% | $159.0K | $1.60M | -0.0795% | — | — / — | — | |
| VTHO/USDT | $0.000661 | -10.73% | $109.94 | $1.7K | +0.0455% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.82M → $7.12M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0913% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VTHO theo sàn
Vị thế mở VTHO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.86% | -0.63% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.40% | -1.97% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.62% | -4.91% | |
| $5.20B | 11.48% | +2.70% | -4.50% | |
| $46.73M | 0.10% | +0.79% | -1.47% | |
| $722.13M | 1.59% | +0.44% | -0.19% | |
| $787.34M | 1.74% | +2.17% | -0.18% | |
| $468.88M | 1.03% | -3.16% | -1.49% | |
| $38.67M | 0.09% | -0.85% | +0.03% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.52M | 0.29% | +2.13% | -0.22% | |
| $501.04M | 1.11% | +0.33% | -0.47% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.39% | -4.52% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.84% | -3.77% | |
| $176.49M | 0.39% | +0.97% | +0.06% | |
| $922.83M | 2.04% | -1.27% | +1.92% | |
| $168.63M | 0.37% | +2.33% | -5.70% | |
| $4.49B | 9.90% | +0.14% | +1.58% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.56% | -16.02% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -0.99% |
Thanh lý VTHO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VTHO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000672 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000673 | $4.5K | |
| 9 giờ trước | VTHOUSDT | Short | $0.000691 | $4.4K | |
| 12 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000685 | $4.0K | |
| 9 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000672 | $3.4K | |
| 21 giờ trước | VTHOUSDT | Short | $0.000726 | $2.7K | |
| 11 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000673 | $2.4K | |
| 17 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000681 | $2.3K | |
| 9 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000673 | $1.8K | |
| 17 giờ trước | VTHOUSDT | Long | $0.000689 | $1.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.