Dữ liệu thị trường & phái sinh WAL
Vốn hóa$82.31M#343
Khối lượng 24h$5.62MHợp đồng tương lai $14.92M
Vị thế mở$45.25B-2.47% (24h)
Thanh lý 24h$16.7K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.56B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h+3.66%
24h-1.37%
7d+18.63%
30d+28.03%
90d-12.59%
1Y-92.33%
YTD-73.42%
Thanh lý WAL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $77.11 | $423.18 | $500.29 | 3 |
| 12h | $7.9K | $2.4K | $10.3K | 26 |
| 24h | $13.8K | $2.9K | $16.7K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAL/USDT | $0.03211 | -1.50% | $6.54M | $4.15M | +0.0035% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03211 | -1.47% | $4.32M | $2.15M | +0.0050% | 1.12 | $13.0K / $2.3K | — | |
| WAL/USDT | $0.03209 | -1.53% | $2.57M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03202 | 0.00% | $1.74M | $433.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.0321 | -1.56% | $763.9K | $1.27M | +0.0050% | 1.47 | $770.74 / $540.27 | — | |
| WAL/USDT | $0.03205 | -1.60% | $739.0K | $182.4K | — | 1.25 | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03205 | -1.38% | $677.0K | $272.8K | +0.0050% | 1.58 | $23.49 / $8.20 | — | |
| WAL/USDT | $0.03211 | -1.50% | $446.9K | $547.2K | +0.0050% | 0.25 | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03208 | +1.67% | $205.6K | $399.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.0321 | -1.47% | $166.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03202 | -1.69% | $41.1K | $363.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03342 | +6.43% | $1.96 | $4.2K | +0.0112% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.37M → $5.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WAL theo sàn
Vị thế mở WAL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.17% | -0.86% | -1.87% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.23% | -2.67% | |
| $4.57B | 10.09% | +2.30% | -3.58% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.51% | -5.17% | |
| $5.16B | 11.40% | +1.92% | -6.26% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.94% | |
| $721.79M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $783.07M | 1.73% | +1.49% | -1.54% | |
| $472.53M | 1.04% | -2.37% | -0.92% | |
| $38.50M | 0.09% | +0.10% | -2.12% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $130.26M | 0.29% | -0.31% | -5.01% | |
| $502.50M | 1.11% | +0.76% | -0.64% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.04% | -4.69% | |
| $3.40B | 7.51% | +4.02% | -4.96% | |
| $176.52M | 0.39% | +1.53% | -1.54% | |
| $916.49M | 2.03% | -1.95% | -1.98% | |
| $168.30M | 0.37% | +1.98% | -6.47% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.82% | +0.55% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Thanh lý WAL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WAL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03101 | $6.2K | |
| 7 giờ trước | WALUSDT | Short | $0.03183 | $1.9K | |
| 20 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.0322 | $1.8K | |
| 22 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03243 | $1.2K | |
| 23 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03191 | $763.73 | |
| 16 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.032452 | $687.79 | |
| 14 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03114 | $564.01 | |
| 19 giờ trước | WALUSDT | Short | $0.03381 | $532.61 | |
| 20 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03232 | $491.78 | |
| 7 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03125 | $437.50 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.