Dữ liệu thị trường & phái sinh WCT
Vốn hóa$15.14M#1398
Khối lượng 24h$4.67MHợp đồng tương lai $2.80M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$252.472 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành487.61M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.38%
24h-2.30%
7d-9.97%
30d-26.64%
90d-14.69%
1Y-75.77%
YTD-63.10%
Thanh lý WCT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $83.21 | $0 | $83.21 | 1 |
| 12h | $252.47 | $0 | $252.47 | 2 |
| 24h | $252.47 | $0 | $252.47 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCT/USDT | $0.03095 | -2.58% | $739.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03095 | -2.70% | $593.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03095 | -2.55% | $520.8K | $1.11M | +0.0050% | — | $83.21 / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.03092 | — | $400.3K | $282.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03095 | -2.58% | $137.4K | $413.7K | — | — | $169.26 / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.03096 | -0.89% | $115.9K | $338.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03096 | -2.52% | $113.4K | — | +0.0024% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03102 | -2.36% | $100.1K | $533.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.031 | -2.45% | $30.5K | $321.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USD | $0.031 | -2.37% | $18.2K | $112.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03103 | -2.36% | $15.5K | $76.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03096 | -2.52% | $15.4K | $124.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USD | $0.03113 | -2.32% | $67.91 | $3.5K | +0.0052% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.80M → $3.33M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0010% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WCT theo sàn
Vị thế mở WCT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.12M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.94M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Thanh lý WCT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WCT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.031 | $169.26 | |
| 3 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03058 | $83.21 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.