Dữ liệu thị trường & phái sinh WCT
Vốn hóa$17.98M#1042
Khối lượng 24h$5.61M
Vị thế mở$45.26B-1.77% (24h)
Thanh lý 24h$10.0K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành451.91M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.76%
24h-0.47%
7d+8.25%
30d-0.87%
90d-11.60%
1Y-87.07%
YTD-52.45%
Thanh lý WCT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $20.63 | $20.63 | 1 |
| 4h | $0 | $20.63 | $20.63 | 1 |
| 12h | $6.5K | $20.63 | $6.5K | 20 |
| 24h | $10.0K | $22.66 | $10.0K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCT/USDT | $0.0398 | -0.90% | $6.55M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03983 | -0.87% | $1.53M | $1.88M | +0.0050% | — | $3.1K / $20.63 | — | |
| WCT/USDT | $0.03982 | -0.97% | $1.14M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03972 | 0.00% | $928.9K | $414.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03969 | -1.22% | $557.2K | $361.8K | — | — | $357.86 / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.03983 | -0.82% | $359.5K | $883.6K | -0.0261% | — | $1.3K / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.0398 | -0.85% | $271.0K | $398.8K | +0.0050% | — | $4.8K / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.03982 | +1.73% | $112.7K | $180.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03982 | -0.90% | $103.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.039839 | -0.93% | $85.2K | $11.1K | +0.0068% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.039826 | -0.98% | $78.6K | $188.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.03984 | -1.17% | $44.7K | $99.4K | +0.0100% | — | $439.41 / $2.03 | — | |
| WCT/USDT | $0.03973 | -1.24% | $20.1K | $117.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04003 | -1.06% | $0.4 | $3.9K | +0.0086% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.93M → $4.54M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WCT theo sàn
Vị thế mở WCT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.80% | -2.53% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.00M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.75M | 0.29% | +1.17% | -0.52% | |
| $501.67M | 1.11% | +0.50% | -0.37% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +3.00% | -4.47% | |
| $176.17M | 0.39% | +0.68% | -0.59% | |
| $922.23M | 2.04% | -1.19% | +1.22% | |
| $167.53M | 0.37% | +0.82% | -6.45% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.12% | +1.57% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.50% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.73% | -1.18% |
Thanh lý WCT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WCT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.037694 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03882 | $1.2K | |
| 15 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03834 | $525.60 | |
| 7 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03892 | $439.41 | |
| 15 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03853 | $437.47 | |
| 7 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03805 | $397.58 | |
| 7 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03845 | $384.50 | |
| 21 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03904 | $357.88 | |
| 22 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.0394 | $303.46 | |
| 22 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03944 | $239.52 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.