Dữ liệu thị trường & phái sinh WET
Vốn hóa$15.03M#1285
Khối lượng 24h$1.93MHợp đồng tương lai $12.60M
Vị thế mở$45.30B-1.46% (24h)
Thanh lý 24h$7.2K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.62%
24h-3.34%
7d+1.35%
30d-18.81%
90d+3.97%
YTD-64.22%
Thanh lý WET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $6.1K | $92.04 | $6.2K | 15 |
| 24h | $7.1K | $137.67 | $7.2K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WET/USDT | $0.063 | -3.05% | $6.52M | — | +0.0217% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06307 | -2.92% | $1.15M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06305 | -3.02% | $816.9K | $1.11M | +0.0050% | 3.24 | $6.0K / $87.63 | — | |
| WET/USDT | $0.06285 | -3.27% | $567.5K | $656.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06295 | -3.03% | $211.0K | $652.7K | — | — | $101.19 / $0 | — | |
| WET/USDT | $0.06294 | -3.01% | $179.4K | $1.37M | +0.0050% | — | $4.67 / $50.04 | — | |
| WET/USDT | $0.06307 | +1.62% | $85.3K | $173.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06308 | -2.95% | $85.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06309 | -3.03% | $62.8K | $544.4K | +0.0250% | — | $918.36 / $0 | — | |
| WET/USDT | $0.06317 | -2.56% | $18.8K | $947.6K | +0.0365% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06279 | -2.50% | $6.5K | $30.5K | +0.0458% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06262 | -2.22% | $278.89 | $4.6K | +0.0002% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.57M → $5.48M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0096% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WET theo sàn
Vị thế mở WET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.87% | -0.63% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.30% | -2.08% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.54% | -4.83% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.76% | -4.43% | |
| $46.75M | 0.10% | +0.83% | -1.43% | |
| $722.60M | 1.59% | +0.50% | -0.13% | |
| $787.16M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $468.83M | 1.03% | -3.17% | -1.50% | |
| $38.86M | 0.09% | -0.35% | +0.53% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.62M | 0.29% | +2.20% | -0.15% | |
| $501.31M | 1.11% | +0.38% | -0.41% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.34% | -4.47% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.85% | -3.77% | |
| $176.63M | 0.39% | +1.05% | +0.13% | |
| $922.69M | 2.04% | -1.29% | +1.91% | |
| $167.98M | 0.37% | +1.93% | -6.06% | |
| $4.48B | 9.89% | +0.04% | +1.49% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.50% | -16.07% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -0.98% |
Tỷ lệ Long/Short WET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.4% | — | — | — |
Thanh lý WET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06086 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.060807 | $965.91 | |
| 16 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06211 | $918.36 | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06101 | $127.45 | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06133 | $101.19 | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Short | $0.06254 | $62.54 | |
| 21 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06315 | $49.00 | |
| 19 giờ trước | WETUSDT | Short | $0.06623 | $45.63 | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06097 | $37.92 | |
| 10 giờ trước | WETUSDT | Short | $0.06321 | $25.09 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.