Dữ liệu thị trường & phái sinh WET
Vốn hóa$15.04M#1418
Khối lượng 24h$30.73MHợp đồng tương lai $4.70M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$5.6K12 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.84%
24h-4.95%
7d-10.94%
30d-17.89%
90d-25.59%
YTD-71.22%
Thanh lý WET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $621.99 | $0 | $621.99 | 2 |
| 12h | $1.1K | $0 | $1.1K | 7 |
| 24h | $5.6K | $0 | $5.6K | 12 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WET/USDT | $0.04999 | -5.94% | $1.31M | $639.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.05002 | -5.91% | $842.4K | $1.22M | -0.0305% | 4.39 | $4.8K / $0 | — | |
| WET/USDT | $0.04997 | -6.02% | $726.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.04999 | -5.93% | $697.4K | — | -0.0289% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.04991 | -6.04% | $518.1K | $351.3K | — | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.05001 | -6.03% | $240.2K | $1.09M | +0.0050% | — | $793.11 / $0 | — | |
| WET/USDT | $0.05 | -1.94% | $107.8K | $36.3K | -0.0295% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.05 | -5.98% | $104.8K | — | -0.0028% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.05 | -5.84% | $101.5K | $417.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.04996 | -6.07% | $52.1K | $296.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.04999 | -4.56% | $111.60 | $6.1K | -0.0324% | — | — / — | — | |
| WET/USD | — | — | $0 | $613.29 | -0.0832% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.37M → $4.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0003% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WET theo sàn
Vị thế mở WET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.79% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.49M | 1.63% | -0.06% | -0.06% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.61% | +0.27% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.65M | 1.08% | +0.16% | +0.03% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.61% | -1.05% | |
| $200.69M | 0.47% | -1.17% | -1.76% | |
| $787.08M | 1.83% | -0.95% | -2.22% | |
| $165.90M | 0.39% | -1.18% | -1.27% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.79% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.75% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short WET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.5% | — | — | — |
Thanh lý WET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.05039 | $2.2K | |
| 13 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.05017 | $1.4K | |
| 13 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.05053 | $632.53 | |
| 2 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.04933 | $610.26 | |
| 12 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.05034 | $147.24 | |
| 10 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.05006 | $144.22 | |
| 7 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.04926 | $133.99 | |
| 9 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.04978 | $98.86 | |
| 13 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.04999 | $78.98 | |
| 8 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.04956 | $36.97 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.