Dữ liệu thị trường & phái sinh XCN
Vốn hóa$134.93M#242
Khối lượng 24h$1.76MHợp đồng tương lai $538.8K
Vị thế mở$42.98B-0.08% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành39.58B
Tổng cung53.40B
Cung tối đa68.89B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y-24.38%
YTD0.00%
Thanh lý XCN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XCN/USDT | $0.003408 | -2.12% | $345.2K | — | -0.0095% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.003411 | -2.15% | $169.9K | $767.2K | -0.0157% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.003399 | -2.30% | $22.3K | $234.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.004103 | +2.04% | $1.4K | — | +0.0013% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.84M → $2.61M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XCN theo sàn
Vị thế mở XCN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | +0.01% | +0.01% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.60% | -0.23% | |
| $5.38B | 12.52% | +2.10% | +0.56% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.29% | +0.13% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.45% | -0.03% | |
| $700.05M | 1.63% | +0.06% | -0.34% | |
| $687.05M | 1.60% | +0.13% | +0.33% | |
| $478.70M | 1.11% | +0.40% | -0.43% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.22% | -0.17% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.32M | 1.08% | +0.13% | -0.10% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -3.09% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.46% | -1.08% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.00% | -2.13% | |
| $787.10M | 1.83% | -0.49% | -2.39% | |
| $165.30M | 0.38% | -0.73% | -0.81% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.27% | +0.02% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.20% | -0.95% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.19% | -0.05% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.