Dữ liệu thị trường & phái sinh XCN
Vốn hóa$163.03M#217
Khối lượng 24h$5.64MHợp đồng tương lai $2.65M
Vị thế mở$45.29B-1.71% (24h)
Thanh lý 24h$130.9910 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành39.32B
Tổng cung53.40B
Cung tối đa68.89B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y-59.82%
YTD0.00%
Thanh lý XCN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $130.99 | $0 | $130.99 | 10 |
| 24h | $130.99 | $0 | $130.99 | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XCN/USDT | $0.00415 | -2.87% | $1.55M | — | -0.0202% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.004145 | -2.95% | $632.1K | $958.3K | -0.0308% | — | $122.88 / $0 | — | |
| XCN/USDT | $0.004148 | +1.24% | $111.1K | $2.20M | -0.0314% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.004145 | -2.93% | $48.6K | $340.0K | +0.0050% | — | $8.11 / $0 | — | |
| XCN/USDT | $0.004163 | -2.02% | $1.5K | $7.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | $0.00404 | -4.76% | $1.2K | $1.8K | -0.0209% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| XCN/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.17M → $3.51M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XCN theo sàn
Vị thế mở XCN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.04% | +1.59% | -2.73% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.85% | -5.22% | |
| $5.19B | 11.47% | +2.67% | -5.00% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $785.62M | 1.73% | +1.90% | -0.41% | |
| $469.94M | 1.04% | -3.09% | -1.00% | |
| $38.47M | 0.08% | -0.06% | -2.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $131.67M | 0.29% | +1.11% | -0.57% | |
| $501.16M | 1.11% | +0.40% | -0.47% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.96% | -4.50% | |
| $175.67M | 0.39% | +0.40% | -0.87% | |
| $921.11M | 2.03% | -1.31% | +1.10% | |
| $167.38M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.47% | +1.92% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.70% | -15.90% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.69% | -1.14% |
Thanh lý XCN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XCN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.0037 | $113.18 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.004054 | $8.11 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003887 | $4.16 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003733 | $1.16 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.00389 | $0.97 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003662 | $0.92 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003661 | $0.81 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003792 | $0.8 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003653 | $0.77 | |
| 8 giờ trước | XCNUSDT | Long | $0.003739 | $0.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.