Dữ liệu thị trường & phái sinh XEC

XEC logo XEC Giá$0.0000078-3.35% (24h)
Vốn hóa$156.96M#227
Khối lượng 24h$5.87MHợp đồng tương lai $235.9K
Vị thế mở$45.25B-1.58% (24h)
Thanh lý 24h0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành20,086.15B Tổng cung20,086.34B Cung tối đa21,000.00B

Thanh lý XEC (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h 0
4h 0
12h 0
24h 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc XEC/USDT $0.00000783 -0.19% $87.2K $304.4K +0.0050% /
KuCoin logoKucoin XEC/USDT $0.00000783 -3.21% $44.4K $160.9K +0.0050% /

Xu hướng vị thế mở (7d)

$383.4K → $464.1K

Phí funding XEC theo sàn

KuCoin logoKuCoin +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0050%

Vị thế mở XEC theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $8.70B 19.22% -1.14% -0.91%
OKX logoOKX $2.46B 5.45% +0.24% -2.14%
Bybit logoBybit $4.53B 10.02% +1.08% -2.20%
Bitget logoBitget $2.61B 5.76% -0.75% -5.04%
Gate logoGate $5.20B 11.49% +2.61% -4.58%
CoinEx logoCoinEx $46.64M 0.10% +0.59% -1.67%
Bitfinex logoBitfinex $720.72M 1.59% +0.24% -0.39%
Deribit logoDeribit $786.94M 1.74% +2.12% -0.23%
Aster logoAster $468.46M 1.04% -3.25% -1.57%
Backpack logoBackpack $38.75M 0.09% -0.66% +0.22%
CCME $8.21B 18.14% 0.00%
Coinbase logoCoinbase $132.12M 0.29% +1.82% -0.53%
Crypto.com logoCrypto.com $500.54M 1.11% +0.23% -0.56%
dYdX logodYdX $15.64M 0.03% -0.49% -4.61%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.39B 7.50% +2.56% -4.04%
Kraken logoKraken $175.82M 0.39% +0.59% -0.33%
KuCoin logoKuCoin $921.28M 2.04% -1.44% +1.75%
Lighter logoLighter $168.23M 0.37% +2.09% -5.92%
MEXC logoMEXC $4.49B 9.92% +0.23% +1.67%
Paradex logoParadex $4.01M 0.01% +0.20% -16.32%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.68B 3.71% -0.79% -1.12%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.