Dữ liệu thị trường & phái sinh XEC

XEC logo XEC Giá$0.00000578-1.59% (24h)
Vốn hóa$115.98M#272
Khối lượng 24h$2.65MHợp đồng tương lai $124.8K
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành20,107.97B Tổng cung20,107.97B Cung tối đa21,000.00B

Thanh lý XEC (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc XEC/USDT $0.00000578 -1.56% $111.4K $221.2K +0.0050% — — / — —
KuCoin logoKucoin XEC/USDT $0.00000578 -1.36% $13.3K $166.6K -0.0110% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$327.8K → $387.9K

Phí funding XEC theo sàn

KuCoin logoKuCoin -0.0110% MEXC logoMEXC +0.0050%

Vị thế mở XEC theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.93% +0.06% +0.37%
OKX logoOKX $2.62B 6.09% +0.56% -0.35%
Bybit logoBybit $5.39B 12.51% +1.98% +0.90%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.40% +0.57%
Gate logoGate $4.68B 10.87% +0.92% +1.61%
Bitfinex logoBitfinex $701.53M 1.63% +0.08% +0.09%
Deribit logoDeribit $686.09M 1.59% +0.09% +0.19%
Aster logoAster $480.04M 1.12% +0.50% +0.11%
Backpack logoBackpack $39.32M 0.09% +0.72% +0.37%
CCME $7.16B 16.62% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.17M 1.08% +0.28% +0.14%
dYdX logodYdX $17.66M 0.04% -0.22% -2.58%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.71% -0.95%
Kraken logoKraken $200.63M 0.47% -1.20% -1.79%
KuCoin logoKuCoin $788.03M 1.83% -0.83% -2.10%
Lighter logoLighter $166.27M 0.39% -0.96% -1.05%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.93% +0.42%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.15% -0.63%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.26% -5.46%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.