Dữ liệu thị trường & phái sinh YB
Vốn hóa$20.89M#927
Khối lượng 24h$6.24MHợp đồng tương lai $10.38M
Vị thế mở$45.30B-0.56% (24h)
Thanh lý 24h$257.9920 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành242.79M
Tổng cung751.90M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.37%
24h-1.66%
7d+7.55%
30d-5.08%
90d+11.95%
YTD-78.96%
Thanh lý YB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $12.42 | $12.42 | 2 |
| 4h | $0 | $12.42 | $12.42 | 2 |
| 12h | $15.01 | $33.73 | $48.74 | 5 |
| 24h | $195.49 | $62.50 | $257.99 | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YB/USDT | $0.08585 | -1.63% | $6.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08585 | -1.57% | $1.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08588 | -1.57% | $709.2K | $1.92M | +0.0050% | — | $191.00 / $52.31 | — | |
| YB/USDT | $0.08577 | -1.58% | $179.0K | $381.1K | — | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0857 | +1.18% | $104.2K | $610.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0859 | -1.51% | $89.3K | $567.0K | +0.0050% | — | $4.49 / $10.19 | — | |
| YB/USDT | $0.08587 | -1.63% | $85.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0858 | +0.11% | $51.8K | $180.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08581 | -1.71% | $30.9K | $522.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0859 | -1.83% | $19.3K | $102.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08457 | -3.21% | $2.3K | $6.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.22M → $4.29M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YB theo sàn
Vị thế mở YB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.26% | +0.40% | +0.10% | |
| $2.44B | 5.40% | -0.79% | -1.56% | |
| $4.55B | 10.06% | +0.07% | -0.89% | |
| $2.61B | 5.77% | +0.08% | -4.68% | |
| $5.17B | 11.41% | +0.21% | -3.67% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.05% | -1.04% | |
| $721.17M | 1.59% | -0.03% | +0.06% | |
| $796.80M | 1.76% | +1.34% | +1.06% | |
| $465.12M | 1.03% | -1.17% | -2.20% | |
| $38.61M | 0.09% | +0.61% | +0.85% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.62M | 0.30% | +1.93% | -0.04% | |
| $498.87M | 1.10% | -0.52% | -0.55% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.01% | -6.09% | |
| $3.49B | 7.70% | +2.67% | +1.61% | |
| $175.89M | 0.39% | -0.44% | +1.15% | |
| $918.43M | 2.03% | -0.01% | +1.89% | |
| $168.05M | 0.37% | +0.42% | -3.83% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.22% | +1.91% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.34% | -15.44% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.17% | -0.15% |
Thanh lý YB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08249 | $83.15 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.0826 | $43.45 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Short | $0.08623 | $22.94 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08254 | $18.82 | |
| 5 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08341 | $15.01 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08231 | $14.98 | |
| 31 phút trước | YBUSDT | Short | $0.08803 | $11.36 | |
| 6 giờ trước | YBUSDT | Short | $0.08786 | $11.33 | |
| 10 giờ trước | YBUSDT | Short | $0.08588 | $9.98 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.0824 | $9.89 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.