Dữ liệu thị trường & phái sinh YB
Vốn hóa$14.66M#1477
Khối lượng 24h$5.72MHợp đồng tương lai $11.62M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$48.9K87 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành289.53M
Tổng cung758.93M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.41%
24h-11.41%
7d-22.73%
30d-36.36%
90d-36.26%
1Y-91.34%
YTD-87.62%
Thanh lý YB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $187.76 | $0 | $187.76 | 1 |
| 4h | $11.4K | $299.05 | $11.7K | 20 |
| 12h | $13.4K | $299.05 | $13.7K | 28 |
| 24h | $46.8K | $2.1K | $48.9K | 87 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YB/USDT | $0.05048 | -10.99% | $6.52M | $1.51M | -0.0372% | — | $31.7K / $434.41 | — | |
| YB/USDT | $0.05051 | -10.93% | $2.22M | $377.1K | — | — | $11.7K / $1.7K | — | |
| YB/USDT | $0.05048 | -11.05% | $798.5K | — | -0.0236% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.05048 | -10.97% | $660.0K | — | -0.0375% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.05048 | -11.10% | $564.6K | $267.7K | -0.1630% | — | $3.1K / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.05048 | -10.99% | $324.8K | — | -0.0316% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.05066 | -10.56% | $236.4K | $327.4K | -0.0675% | — | $361.09 / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.0506 | 0.00% | $168.7K | $464.9K | -0.0375% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0506 | -10.54% | $65.1K | $166.0K | -0.0306% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0508 | -10.72% | $52.5K | $49.7K | +0.0050% | — | $13.15 / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.04974 | -11.84% | $20.2K | $11.7K | -0.0479% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.22M → $3.15M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0278% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YB theo sàn
Vị thế mở YB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.11% | +0.41% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.36% | +0.61% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.43M | 1.63% | +0.07% | +0.07% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.66% | +0.31% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $788.00M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.14M | 0.39% | -1.04% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.18% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Thanh lý YB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.05284 | $4.9K | |
| 22 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.05163 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.04874 | $4.8K | |
| 2 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.04788 | $3.2K | |
| 14 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.04944 | $2.8K | |
| 22 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.052201 | $1.6K | |
| 22 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.05236 | $1.4K | |
| 22 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.05296 | $1.3K | |
| 14 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.04982 | $1.2K | |
| 2 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.04946 | $1.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.