Dữ liệu thị trường & phái sinh YFI
Vốn hóa$71.99M#374
Khối lượng 24h$9.66MHợp đồng tương lai $5.12M
Vị thế mở$43.00B0.00% (24h)
Thanh lý 24h$772.071 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành35.9K
Tổng cung36.7K
Cung tối đa36.7K
Hiệu suất
4h-0.40%
24h+0.65%
7d-0.69%
30d-16.09%
90d-0.05%
1Y-58.88%
YTD-39.67%
Thanh lý YFI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $772.07 | $0 | $772.07 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YFI/USDT | $2,003.00 | +0.70% | $1.83M | — | +0.0014% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,003.00 | +0.60% | $1.50M | $2.07M | -0.0028% | 1.24 | $772.07 / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,005.00 | +0.70% | $647.4K | — | -0.0028% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,005.00 | +0.70% | $334.1K | $582.8K | — | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,000.00 | — | $219.3K | $491.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,004.00 | +0.70% | $196.1K | — | -0.0029% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,005.00 | +0.70% | $152.8K | $778.1K | -0.0034% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,004.00 | -0.59% | $150.5K | $373.0K | -0.0027% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,003.40 | +0.67% | $49.0K | $228.7K | -0.0663% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,007.00 | +0.85% | $30.5K | $520.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,002.00 | +0.40% | $6.5K | $1.5K | -0.0046% | — | — / — | — | |
| YFI/USD | $2,004.00 | +0.35% | $5.3K | $9.8K | -0.0135% | — | — / — | — | |
| YFI/USD | $2,017.33 | +1.43% | $153.92 | $10.7K | -0.0118% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.48M → $5.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0025% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YFI theo sàn
Vị thế mở YFI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.94% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.54% | +0.92% | |
| $700.62M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.83M | 1.60% | +0.10% | +0.27% | |
| $479.30M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.30% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.72M | 1.08% | +0.17% | +0.10% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.73% | -0.68% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.34M | 1.83% | -0.84% | -2.02% | |
| $165.94M | 0.39% | -0.97% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short YFI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.4% | — | — | — |
Thanh lý YFI theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $772.07 | $0 | $772.07 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YFI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | YFIUSDT | Long | $1,995.00 | $772.07 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.