Dữ liệu thị trường & phái sinh YFI
Vốn hóa$79.71M#354
Khối lượng 24h$3.28MHợp đồng tương lai $16.24M
Vị thế mở$45.23B-2.49% (24h)
Thanh lý 24h$7.8K24 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành36.1K
Tổng cung36.7K
Cung tối đa36.7K
Hiệu suất
4h+3.27%
24h-2.51%
7d+2.45%
30d-3.24%
90d+22.75%
1Y-58.73%
YTD-33.37%
Thanh lý YFI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $3.3K | $571.73 | $3.9K | 16 |
| 24h | $7.3K | $571.73 | $7.8K | 24 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YFI/USDT | $2,198.00 | -3.64% | $11.50M | $981.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,199.00 | -3.64% | $2.64M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,198.00 | -3.64% | $2.26M | $2.19M | +0.0100% | 2.25 | $6.2K / $571.73 | — | |
| YFI/USDT | $2,196.00 | 0.00% | $1.23M | $510.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,201.00 | -3.63% | $643.5K | $559.7K | — | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,199.00 | +1.33% | $267.5K | $767.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,199.00 | -3.59% | $175.4K | $976.1K | +0.0100% | — | $356.77 / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,198.00 | -3.60% | $128.0K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,200.40 | -3.65% | $90.0K | $267.0K | -0.0300% | — | $671.89 / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,203.00 | -3.20% | $29.3K | $447.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,180.00 | -2.77% | $7.1K | $46.1K | -0.0058% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,209.00 | -2.39% | $1.3K | $2.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,210.54 | -3.15% | $1.0K | $13.6K | -0.0110% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.87M → $5.80M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YFI theo sàn
Vị thế mở YFI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.75% | -1.76% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.07% | +2.08% | -3.78% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.56% | -5.22% | |
| $5.17B | 11.42% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.82% | -1.98% | |
| $722.30M | 1.60% | +0.74% | -0.65% | |
| $780.41M | 1.73% | +1.14% | -1.87% | |
| $476.28M | 1.05% | -1.60% | -0.13% | |
| $38.51M | 0.09% | +0.14% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.43M | 0.29% | -0.19% | -4.89% | |
| $501.98M | 1.11% | +0.66% | -0.74% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.02% | -4.71% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.73% | -5.22% | |
| $176.38M | 0.39% | +1.45% | -1.62% | |
| $914.67M | 2.02% | -2.14% | -2.18% | |
| $167.79M | 0.37% | +1.68% | -6.75% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.62% | +0.36% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.82% | -16.17% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.55% | -1.92% |
Tỷ lệ Long/Short YFI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.2% | — | — | — |
Thanh lý YFI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YFI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,175.00 | $2.2K | |
| 6 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,141.00 | $1.3K | |
| 21 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,274.50 | $671.89 | |
| 19 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,208.00 | $580.70 | |
| 11 giờ trước | YFIUSDT | Short | $2,216.00 | $571.73 | |
| 6 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,141.00 | $550.24 | |
| 6 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,146.00 | $536.50 | |
| 6 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,142.00 | $428.40 | |
| 20 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,172.00 | $352.30 | |
| 7 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,138.00 | $213.80 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.