Dữ liệu thị trường & phái sinh YGG
Vốn hóa$19.46M#957
Khối lượng 24h$911.2KHợp đồng tương lai $2.91M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$716.982 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành899.65M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.00%
24h-3.47%
7d-7.89%
30d-23.29%
90d+10.88%
1Y-81.98%
YTD-67.69%
Thanh lý YGG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $716.98 | $0 | $716.98 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YGG/USDT | $0.02161 | -3.87% | $709.8K | $2.14M | +0.0050% | — | $189.96 / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02161 | -3.74% | $696.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02162 | -4.00% | $313.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02166 | — | $269.2K | $509.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02162 | -3.87% | $253.6K | $610.2K | — | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02163 | -3.95% | $193.9K | $185.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02162 | -3.17% | $160.1K | $763.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02162 | -3.83% | $121.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.0216 | -4.00% | $81.3K | $422.3K | +0.0050% | — | $527.02 / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02162 | -3.69% | $57.9K | $191.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USD | $0.021617 | -3.85% | $48.8K | $193.4K | +0.0012% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02161 | -3.83% | $5.2K | $337.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02243 | -1.15% | $283.77 | $5.3K | +0.0039% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.82M → $5.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YGG theo sàn
Vị thế mở YGG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.68M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.70M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.73M | 0.47% | -1.15% | -1.74% | |
| $787.06M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.88M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.83% | +0.32% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý YGG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YGG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.0218 | $527.02 | |
| 12 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02189 | $189.96 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.