Dữ liệu thị trường & phái sinh YGG
Vốn hóa$23.05M#883
Khối lượng 24h$3.55MHợp đồng tương lai $9.95M
Vị thế mở$45.30B-1.69% (24h)
Thanh lý 24h$6.0K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành921.44M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.92%
24h-2.35%
7d+6.50%
30d+2.05%
90d-1.78%
1Y-86.20%
YTD-62.94%
Thanh lý YGG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $542.76 | $0 | $542.76 | 11 |
| 24h | $5.6K | $327.94 | $6.0K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YGG/USDT | $0.02499 | -2.38% | $2.28M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02494 | -2.58% | $1.95M | $1.85M | +0.0050% | — | $1.9K / $223.20 | — | |
| YGG/USDT | $0.02495 | -2.46% | $1.82M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02498 | -2.38% | $826.4K | $300.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02498 | -2.38% | $813.4K | $945.9K | — | — | $3.2K / $104.74 | — | |
| YGG/USDT | $0.02502 | 0.00% | $522.7K | $519.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.025 | -2.46% | $357.6K | $599.0K | +0.0050% | — | $313.43 / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02492 | -2.69% | $230.3K | $539.9K | +0.0050% | — | $198.37 / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02497 | +0.80% | $222.3K | $998.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02496 | -2.50% | $155.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.024968 | -2.39% | $77.0K | $211.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02503 | -2.26% | $59.0K | $201.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02526 | -3.37% | $6.1K | $1.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02509 | -1.99% | $5.6K | $11.9K | -0.0307% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02183 | +0.61% | $38.88 | $2.1K | -0.0024% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.42M → $6.22M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YGG theo sàn
Vị thế mở YGG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.73% | -2.59% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.78% | -5.15% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.61% | -5.06% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $786.17M | 1.74% | +1.97% | -0.34% | |
| $469.99M | 1.04% | -3.08% | -0.99% | |
| $38.48M | 0.08% | -0.03% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.85M | 0.29% | +1.25% | -0.44% | |
| $501.27M | 1.11% | +0.42% | -0.45% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.98% | -4.48% | |
| $175.72M | 0.39% | +0.42% | -0.85% | |
| $921.69M | 2.03% | -1.25% | +1.16% | |
| $167.37M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.93% | +0.48% | +1.94% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.67% | -15.87% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -1.11% |
Thanh lý YGG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YGG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02511 | $3.2K | |
| 15 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02447 | $986.73 | |
| 17 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02546 | $534.53 | |
| 23 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02522 | $378.30 | |
| 7 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02407 | $307.74 | |
| 20 giờ trước | YGGUSDT | Short | $0.02612 | $216.56 | |
| 8 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02417 | $198.37 | |
| 18 giờ trước | YGGUSDT | Short | $0.02627 | $104.74 | |
| 8 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02414 | $12.91 | |
| 8 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02417 | $12.04 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.