Dữ liệu thị trường & phái sinh ZINC
Vốn hóa$1.18M#1718
Khối lượng 24h$119.5K
Vị thế mở$45.28B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành259.7K
Tổng cung346.8K
Cung tối đa—
Thanh lý ZINC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZINC/USDT | $3,910.17 | 0.00% | $81.8K | $9.68M | +0.0033% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.72M → $9.68M
Phí funding ZINC theo sàn
Vị thế mở ZINC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -1.07% | -0.68% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.23% | -1.94% | |
| $4.54B | 10.03% | +0.96% | -2.01% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.60% | -4.97% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.33% | -4.19% | |
| $46.61M | 0.10% | +0.32% | -1.63% | |
| $720.59M | 1.59% | +0.08% | -0.37% | |
| $787.74M | 1.74% | +2.09% | -0.14% | |
| $466.24M | 1.03% | -3.80% | -2.10% | |
| $38.94M | 0.09% | -0.23% | +1.31% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $131.73M | 0.29% | +2.09% | -1.01% | |
| $500.54M | 1.11% | +0.13% | -0.52% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.54% | -4.43% | |
| $3.40B | 7.52% | +2.18% | -3.54% | |
| $175.19M | 0.39% | -1.49% | -0.80% | |
| $918.86M | 2.03% | -0.97% | +1.78% | |
| $169.66M | 0.37% | +2.15% | -5.79% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.36% | +1.66% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.08% | -16.17% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.91% | -1.02% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.