Strategy (MicroStrategy) (MSTR)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$70.73M
Vị thế mở$162.96M
Funding trọng số+0.0015%
Sàn giao dịch17Cao/Thấp 24h $129.81 / $126.32
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$128.93 -0.29%
Vốn hóa$54.57B
P/E—
52W$249.96 / $81.81
Trạng thái thị trườngCLOSED
Thanh lý MSTR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $14.17 | $14.17 |
| 4h | $300.95 | $14.17 | $315.12 |
| 12h | $4.7K | $14.17 | $4.7K |
| 24h | $4.7K | $14.17 | $4.7K |
Hợp đồng MSTR theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MSTRUSDT | $127.47 | -1.34% | $31.10M | — | 0.0000% | |
| MSTRUSDT | $127.51 | -1.31% | $9.45M | $31.22M | 0.0000% | |
| MSTR_USDT | $127.40 | -1.41% | $6.42M | $28.36M | 0.0000% | |
| MSTRUSDT | $127.39 | -1.37% | $5.40M | $22.55M | 0.0000% | |
| MSTRUSDT | $127.47 | -1.32% | $5.14M | — | 0.0000% | |
| MSTR-USDT-SWAP | $127.46 | -1.34% | $5.01M | $21.69M | — | |
| MSTRUSD | $127.36 | -1.32% | $2.16M | $40.22M | +0.0023% | |
| MSTRUSDT | $127.48 | -1.33% | $2.02M | — | -0.0044% | |
| NCSKMSTR2USD-USDT | $127.47 | -1.34% | $1.87M | $911.3K | +0.0050% | |
| MSTRUSDT | $127.49 | -1.30% | $991.5K | $3.11M | 0.0000% | |
| MSTRUSDT | $127.37 | -1.50% | $468.2K | $1.88M | +0.0032% | |
| MSTRXUSDT | $127.28 | -1.37% | $405.8K | $1.33M | +0.0032% | |
| MSTRUSDT | $127.64 | -1.20% | $176.1K | $686.9K | 0.0000% | |
| MSTRX-USDT | $127.69 | -0.04% | $70.1K | $777.3K | 0.0000% | |
| MSTRUSDT | $127.14 | -1.30% | $27.9K | $37.3K | +0.0006% | |
| MSTRUSDT | $127.36 | — | $23.2K | $10.16M | +0.0100% | |
| MSTRUSDT | $139.97 | -1.34% | $0 | $560.30 | +0.0132% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.