Samsung Electronics (SAMSUNG)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$18.83M
Vị thế mở$71.45M
Funding trọng số+0.0023%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $143.85 / $141.73
Thanh lý SAMSUNG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $0 | $0 | $0 |
| 12h | $0 | $0 | $0 |
| 24h | $920.19 | $0 | $920.19 |
Hợp đồng SAMSUNG theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SAMSUNGUSDT | $142.83 | +0.32% | $5.28M | — | 0.0000% | |
| SMSNUSD | $142.66 | +0.32% | $3.16M | $45.11M | +0.0047% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.86 | +0.36% | $1.89M | — | 0.0000% | |
| NCSKSAMSUNG2USD-USDT | $142.84 | +0.32% | $1.66M | — | +0.0013% | |
| SAMSUNG_USDT | $142.85 | +0.36% | $1.56M | $8.16M | 0.0000% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.97 | +0.41% | $1.55M | $1.38M | 0.0000% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.87 | +0.37% | $1.33M | $6.33M | 0.0000% | |
| SAMSUNG-USDT-SWAP | $142.95 | +0.37% | $970.1K | $3.52M | — | |
| SAMSUNGUSDT | $142.83 | +0.32% | $775.5K | $1.21M | 0.0000% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.97 | — | $364.4K | $5.29M | -0.0100% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.84 | +0.31% | $242.3K | — | +0.0063% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.67 | +0.42% | $28.9K | $242.2K | +0.0016% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.40 | -0.02% | $17.5K | $45.4K | +0.0158% | |
| SAMSUNG-USDT | $142.96 | +0.66% | $3.2K | $94.3K | 0.0000% | |
| SAMSUNGUSDT | $142.68 | +0.30% | $2.1K | $51.8K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.