Dữ liệu thị trường & phái sinh APR
Vốn hóa$15.43M#1352
Khối lượng 24h$2.06MHợp đồng tương lai $27.63M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$147.4K179 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành402.08M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-6.10%
24h-11.98%
7d-31.60%
30d-64.72%
90d-80.53%
1Y-87.23%
YTD-70.04%
Thanh lý APR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $564.31 | $155.66 | $719.97 | 6 |
| 4h | $92.6K | $186.88 | $92.8K | 101 |
| 12h | $109.4K | $1.3K | $110.7K | 120 |
| 24h | $144.1K | $3.4K | $147.4K | 179 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APR/USDT | $0.03869 | -11.18% | $10.36M | $7.50M | +0.0050% | 1.76 | $72.0K / $2.3K | — | |
| APR/USDT | $0.03864 | -11.21% | $6.80M | $2.02M | — | — | $53.4K / $896.65 | — | |
| APR/USDT | $0.03867 | -11.41% | $3.64M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.03866 | -11.51% | $2.13M | — | +0.0300% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.0387 | -11.24% | $1.66M | $1.75M | +0.0172% | — | $4.1K / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.03867 | -11.25% | $1.60M | $2.45M | +0.0050% | — | $14.4K / $155.66 | — | |
| APR/USDT | $0.03867 | -7.42% | $422.3K | $303.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.03859 | -11.35% | $402.6K | $600.5K | +0.0050% | — | $146.76 / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.03868 | -11.20% | $385.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.03865 | -11.53% | $133.0K | $1.24M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.0387 | -7.86% | $86.6K | $38.7K | +0.0596% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.0386 | -11.87% | $11.5K | $47.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$24.43M → $15.76M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding APR theo sàn
Vị thế mở APR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.34% | |
| $2.63B | 6.10% | +0.65% | -0.26% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.90% | +1.59% | |
| $701.17M | 1.63% | +0.03% | +0.04% | |
| $686.23M | 1.59% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.35M | 1.11% | +0.35% | -0.04% | |
| $39.38M | 0.09% | +0.87% | +0.52% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.13M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.67% | -0.99% | |
| $200.61M | 0.47% | -1.21% | -1.80% | |
| $788.01M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.14% | -0.64% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.21% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short APR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.8% | — | — | — |
Thanh lý APR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — APR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.04231 | $5.9K | |
| 11 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.04143 | $5.8K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.039421 | $5.6K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.03957 | $5.5K | |
| 18 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.04093 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.03993 | $4.9K | |
| 18 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.04111 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.03975 | $4.8K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.03977 | $4.7K | |
| 2 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.03842 | $4.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.