Dữ liệu thị trường & phái sinh APR
Vốn hóa$43.54M#567
Khối lượng 24h$3.74MHợp đồng tương lai $11.37M
Vị thế mở$45.22B-2.52% (24h)
Thanh lý 24h$89.2K72 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành277.81M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.07%
24h+4.33%
7d+9.58%
30d-28.81%
90d-21.88%
YTD+21.99%
Thanh lý APR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $5.0K | $5.0K | 1 |
| 4h | $957.69 | $5.0K | $5.9K | 4 |
| 12h | $22.4K | $56.1K | $78.5K | 57 |
| 24h | $32.2K | $57.0K | $89.2K | 72 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APR/USDT | $0.1569 | +3.77% | $5.16M | $6.78M | +0.0050% | 1.72 | $24.8K / $57.0K | — | |
| APR/USDT | $0.157 | +3.77% | $3.14M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1569 | +3.77% | $2.62M | $1.10M | — | 1.47 | $6.5K / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.157 | +3.84% | $1.31M | $8.42M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.15661 | +3.65% | $1.03M | $4.02M | +0.0050% | 0.95 | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1571 | +4.04% | $741.3K | $1.44M | +0.0050% | 1.74 | $754.26 / $15.66 | — | |
| APR/USDT | $0.15682 | +3.83% | $683.0K | $2.43M | +0.0206% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.15659 | +3.28% | $398.9K | $740.8K | +0.0050% | 2.53 | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1571 | +3.83% | $255.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1569 | -0.75% | $172.6K | $312.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| APR/USDT | $0.1556 | +3.87% | $55.8K | $133.0K | +0.0050% | — | $119.65 / $0 | — | |
| APR/USDT | $0.1578 | -0.63% | $52.9K | $19.2K | +0.1004% | 0.67 | — / — | — | |
| APR/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.70M → $16.99M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding APR theo sàn
Vị thế mở APR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.19% | -0.86% | -1.86% | |
| $2.47B | 5.47% | +0.10% | -2.79% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.14% | -3.72% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.55% | -5.21% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.83% | -1.97% | |
| $722.81M | 1.60% | +0.81% | -0.58% | |
| $779.96M | 1.72% | +1.08% | -1.93% | |
| $476.28M | 1.05% | -1.60% | -0.13% | |
| $38.49M | 0.09% | +0.08% | -2.14% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.64M | 0.29% | -0.02% | -4.73% | |
| $502.08M | 1.11% | +0.68% | -0.72% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.03% | -4.70% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.78% | -5.18% | |
| $176.31M | 0.39% | +1.41% | -1.66% | |
| $914.78M | 2.02% | -2.13% | -2.16% | |
| $167.50M | 0.37% | +1.50% | -6.91% | |
| $4.47B | 9.89% | +0.45% | +0.19% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.81% | -16.16% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.55% | -1.92% |
Tỷ lệ Long/Short APR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.2% | — | — | — |
Thanh lý APR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — APR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | APRUSDT | Short | $0.1685 | $22.4K | |
| 6 giờ trước | APRUSDT | Short | $0.1701 | $12.8K | |
| 51 phút trước | APRUSDT | Short | $0.1579 | $5.0K | |
| 20 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1476 | $4.9K | |
| 6 giờ trước | APRUSDT | Short | $0.1574 | $4.7K | |
| 6 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.154 | $3.5K | |
| 11 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.153207 | $3.1K | |
| 6 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1546 | $3.1K | |
| 6 giờ trước | APRUSDT | Short | $0.1714 | $2.4K | |
| 8 giờ trước | APRUSDT | Long | $0.1518 | $2.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.