Dữ liệu thị trường & phái sinh ARC
Vốn hóa$73.90M#377
Khối lượng 24h$5.67MHợp đồng tương lai $7.63M
Vị thế mở$45.22B-2.53% (24h)
Thanh lý 24h$30.7K104 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.98M
Tổng cung999.98M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.16%
24h+9.24%
7d+2.53%
30d+4.11%
90d-15.35%
1Y+251.08%
YTD+102.45%
Thanh lý ARC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $477.16 | $477.16 | 4 |
| 4h | $301.14 | $488.60 | $789.74 | 7 |
| 12h | $3.4K | $5.5K | $8.9K | 43 |
| 24h | $24.9K | $5.8K | $30.7K | 104 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARC/USDT | $0.07419 | +14.14% | $4.01M | $23.11M | +0.0408% | 0.90 | $18.0K / $5.1K | — | |
| ARC/USDT | $0.0732 | +13.51% | $2.06M | $998.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.07391 | +14.16% | $1.95M | $2.84M | +0.0163% | 1.30 | $1.1K / $393.12 | — | |
| ARC/USDT | $0.07397 | +14.04% | $1.72M | — | +0.0397% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.06942 | -4.79% | $1.09M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.07415 | +13.81% | $379.5K | $1.61M | +0.0186% | — | $903.70 / $0 | — | |
| ARC/USDT | $0.07406 | +14.20% | $278.2K | $2.87M | +0.0050% | 1.72 | $4.9K / $304.00 | — | |
| ARC/USDT | $0.07316 | +12.78% | $50.7K | $51.5K | +0.0579% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.07382 | +13.33% | $13.9K | $18.8K | +0.0090% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.074078 | +13.38% | $1.5K | $40.4K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | $0.07228 | +11.18% | $1.2K | $3.9K | +0.0371% | — | — / — | — | |
| ARC/USDT | — | — | $0 | $23.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.64M → $30.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0272% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ARC theo sàn
Vị thế mở ARC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -0.71% | -1.72% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -3.20% | |
| $4.55B | 10.07% | +1.99% | -3.86% | |
| $2.61B | 5.77% | -1.02% | -5.66% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.97% | -6.22% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -2.07% | |
| $721.44M | 1.60% | +0.62% | -0.77% | |
| $786.42M | 1.74% | +1.92% | -1.12% | |
| $470.64M | 1.04% | -2.76% | -1.31% | |
| $38.37M | 0.08% | -0.22% | -2.44% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.67M | 0.29% | +0.76% | -3.98% | |
| $501.47M | 1.11% | +0.55% | -0.84% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.13% | -4.86% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.88% | -5.09% | |
| $176.60M | 0.39% | +1.58% | -1.49% | |
| $918.11M | 2.03% | -1.77% | -1.81% | |
| $167.34M | 0.37% | +1.40% | -7.00% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.85% | +0.59% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.99% | -16.32% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Tỷ lệ Long/Short ARC
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 47.3% | — | — | — |
Thanh lý ARC theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ARC (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.064625 | $4.0K | |
| 7 giờ trước | ARCUSDT | Short | $0.0665 | $3.5K | |
| 19 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.06153 | $2.2K | |
| 15 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.06133 | $1.9K | |
| 20 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.06111 | $1.3K | |
| 22 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.06262 | $1.2K | |
| 15 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.060984 | $1.2K | |
| 7 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.0629 | $952.31 | |
| 19 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.060315 | $903.70 | |
| 19 giờ trước | ARCUSDT | Long | $0.06173 | $855.45 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.