Dữ liệu thị trường & phái sinh ARX
Vốn hóa$38.97M#611
Khối lượng 24h$33.3KHợp đồng tương lai $150.43M
Vị thế mở$45.26B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$41.2K70 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.90B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h+1.09%
24h+0.88%
7d+25.96%
30d+50.23%
90d-54.36%
Thanh lý ARX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $295.22 | $295.22 | 1 |
| 4h | $0 | $295.22 | $295.22 | 1 |
| 12h | $19.9K | $6.1K | $26.0K | 49 |
| 24h | $34.9K | $6.3K | $41.2K | 70 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARX/USDT | $0.1941 | +0.52% | $6.82M | $5.05M | +0.0050% | 2.61 | $20.9K / $6.3K | — | |
| ARX/USDT | $0.1941 | +0.67% | $3.91M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.194 | +0.88% | $1.90M | $691.2K | — | — | $10.4K / $0 | — | |
| ARX/USDT | $0.194 | -0.26% | $1.64M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.1944 | +0.83% | $1.53M | $3.80M | +0.0050% | — | $318.18 / $0.4 | — | |
| ARX/USDT | $0.19422 | +0.73% | $982.5K | $1.88M | +0.0050% | — | $3.2K / $0 | — | |
| ARX/USDT | $0.19435 | +0.44% | $454.8K | $744.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.1941 | +2.10% | $243.5K | $782.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.1942 | +0.52% | $166.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | $0.1947 | +0.41% | $106.9K | $957.0K | +0.0845% | — | $100.87 / $1.89 | — | |
| ARX/USDT | $0.195 | -0.10% | $16.4K | $97.5K | +0.0155% | — | — / — | — | |
| ARX/USDT | — | — | $0 | $8.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.69M → $13.98M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ARX theo sàn
Vị thế mở ARX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.03% | -0.64% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.22% | -1.93% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.89% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.69% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.31% | -4.21% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.59% | |
| $720.81M | 1.59% | +0.11% | -0.34% | |
| $787.34M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.31% | -1.60% | |
| $38.73M | 0.09% | -0.76% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.76M | 0.29% | +2.90% | -0.23% | |
| $500.77M | 1.11% | +0.17% | -0.47% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.03% | -3.69% | |
| $175.72M | 0.39% | -1.19% | -0.50% | |
| $921.63M | 2.04% | -0.67% | +2.09% | |
| $168.72M | 0.37% | +1.58% | -6.31% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.69% | +1.33% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.29% | -15.99% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.84% | -0.96% |
Tỷ lệ Long/Short ARX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.3% | — | — | — |
Thanh lý ARX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ARX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | ARXUSDT | Short | $0.1925 | $4.9K | |
| 11 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.190613 | $3.8K | |
| 8 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1826 | $3.7K | |
| 17 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1812 | $3.6K | |
| 8 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1793 | $3.1K | |
| 9 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1843 | $2.4K | |
| 17 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1875 | $2.2K | |
| 17 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1822 | $1.9K | |
| 17 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.1829 | $1.8K | |
| 17 giờ trước | ARXUSDT | Long | $0.18269 | $1.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.