Dữ liệu thị trường & phái sinh BASED
Vốn hóa$16.44M#1145
Khối lượng 24h$7.73MHợp đồng tương lai $71.11M
Vị thế mở$45.23B-2.51% (24h)
Thanh lý 24h$18.4K45 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành235.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.87%
24h-0.09%
7d+6.51%
30d-27.65%
90d-30.18%
Thanh lý BASED (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $10.5K | $67.60 | $10.5K | 31 |
| 24h | $18.3K | $113.62 | $18.4K | 45 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BASED/USDT | $0.06626 | +0.24% | $3.15M | $2.42M | — | 1.66 | $765.30 / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.0663 | +0.18% | $2.64M | $4.03M | +0.0050% | 3.15 | $10.2K / $113.22 | — | |
| BASED/USDT | $0.06595 | 0.00% | $2.22M | $1.19M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06632 | +0.17% | $1.69M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06634 | +0.24% | $1.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06633 | +0.21% | $571.4K | $531.5K | +0.0050% | 1.63 | $20.02 / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06627 | +0.24% | $568.0K | $2.01M | +0.0050% | 2.42 | $6.2K / $0.4 | — | |
| BASED/USDT | $0.06634 | +0.24% | $506.4K | $1.25M | +0.0050% | 1.60 | $1.1K / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.06631 | +1.92% | $323.4K | $14.94M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06635 | +0.26% | $256.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06638 | +0.49% | $97.9K | $550.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06456 | -0.39% | $29.7K | $26.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.06427 | +0.28% | $43.06 | $4.3K | -0.0049% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | — | — | $0 | $13.5K | +0.0050% | 0.41 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$20.79M → $27.05M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BASED theo sàn
Vị thế mở BASED theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.18% | -0.86% | -1.86% | |
| $2.47B | 5.47% | +0.10% | -2.79% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.13% | -3.73% | |
| $2.62B | 5.80% | -0.53% | -5.19% | |
| $5.17B | 11.42% | +2.12% | -6.08% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.83% | -1.97% | |
| $722.67M | 1.60% | +0.79% | -0.60% | |
| $779.95M | 1.72% | +1.08% | -1.93% | |
| $476.28M | 1.05% | -1.60% | -0.13% | |
| $38.48M | 0.09% | +0.06% | -2.17% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.39M | 0.29% | -0.22% | -4.92% | |
| $502.02M | 1.11% | +0.67% | -0.73% | |
| $15.69M | 0.03% | +0.03% | -4.70% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.76% | -5.20% | |
| $176.27M | 0.39% | +1.39% | -1.68% | |
| $914.65M | 2.02% | -2.14% | -2.18% | |
| $167.50M | 0.37% | +1.50% | -6.91% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.57% | +0.31% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.82% | -16.17% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.53% | -1.90% |
Tỷ lệ Long/Short BASED
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.9% | — | — | — |
Thanh lý BASED theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BASED (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06407 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06303 | $3.3K | |
| 6 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06407 | $1.4K | |
| 6 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06374 | $1.3K | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06277 | $1.0K | |
| 10 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06387 | $975.55 | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06208 | $946.16 | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06289 | $656.89 | |
| 6 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.06406 | $578.53 | |
| 14 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.062587 | $528.79 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.