Dữ liệu thị trường & phái sinh BASED
Vốn hóa$17.49M#1066
Khối lượng 24h$13.99MHợp đồng tương lai $9.36M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$7.2K14 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành235.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.27%
24h-2.26%
7d-13.65%
30d-34.99%
90d-42.42%
Thanh lý BASED (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $81.93 | $0 | $81.93 | 1 |
| 4h | $1.3K | $0 | $1.3K | 7 |
| 12h | $2.1K | $0 | $2.1K | 12 |
| 24h | $7.2K | $0 | $7.2K | 14 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BASED/USDT | $0.04411 | -3.39% | $2.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04406 | -3.37% | $1.73M | $572.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04411 | -3.29% | $1.47M | $2.91M | +0.0050% | 2.93 | $6.6K / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.04404 | -3.42% | $1.22M | $1.67M | — | — | $238.92 / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.04407 | -3.16% | $732.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04421 | — | $725.3K | $851.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04413 | -3.41% | $593.6K | $289.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04403 | -3.29% | $475.6K | $1.57M | -0.0167% | — | $388.85 / $0 | — | |
| BASED/USDT | $0.04412 | -3.27% | $132.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04411 | -3.39% | $127.4K | $222.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04409 | -3.38% | $46.9K | $635.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USDT | $0.04448 | -2.58% | $5.8K | $18.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BASED/USD | $0.04457 | -1.89% | $95.50 | $1.9K | +0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.12M → $8.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BASED theo sàn
Vị thế mở BASED theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.95M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Tỷ lệ Long/Short BASED
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.6% | — | — | — |
Thanh lý BASED theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BASED (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04437 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04412 | $975.36 | |
| 8 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04396 | $422.54 | |
| 7 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04367 | $266.39 | |
| 15 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04577 | $238.92 | |
| 3 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04363 | $135.21 | |
| 10 phút trước | BASEDUSDT | Long | $0.04312 | $81.93 | |
| 2 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.043612 | $67.77 | |
| 8 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04403 | $52.44 | |
| 7 giờ trước | BASEDUSDT | Long | $0.04387 | $48.65 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.