Dữ liệu thị trường & phái sinh BCH
Vốn hóa$5.06B#23
Khối lượng 24h$145.00MHợp đồng tương lai $302.29M
Vị thế mở$45.27B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h$447.5K174 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.09M
Tổng cung20.09M
Cung tối đa21.00M
Hiệu suất
4h-0.37%
24h-0.71%
7d+13.83%
30d-13.01%
90d+27.19%
1Y-57.75%
YTD-57.65%
Thanh lý BCH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $197.57 | $197.57 | 1 |
| 4h | $1.5K | $1.1K | $2.6K | 7 |
| 12h | $43.7K | $18.2K | $61.9K | 60 |
| 24h | $387.9K | $59.6K | $447.5K | 174 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BCH/USDT | $251.46 | -1.11% | $88.57M | $67.60M | -0.0008% | 1.55 | $309.4K / $42.8K | $2.66M | |
| BCH/USDT | $251.42 | -1.10% | $44.44M | — | +0.0002% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.40 | -1.18% | $35.03M | $24.25M | +0.0079% | 2.74 | $34.1K / $13.5K | $1.22M | |
| BCH/USDT | $251.49 | 0.00% | $28.56M | $17.07M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.40 | -1.10% | $19.70M | $36.65M | +0.0023% | 2.26 | $23.5K / $1.7K | $2.47M | |
| BCH/USDT | $251.52 | -1.19% | $18.45M | $15.68M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.56 | -1.04% | $7.58M | $18.72M | +0.0100% | 1.52 | $5.6K / $0 | — | |
| BCH/USDT | $251.54 | -1.08% | $7.04M | $8.26M | -0.0046% | 1.61 | $12.6K / $1.7K | $17.42M | |
| BCH/USDT | $251.54 | -1.13% | $4.60M | $9.68M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.48 | -1.11% | $4.12M | — | +0.0001% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $252.15 | +1.13% | $4.02M | $67.26M | +0.0002% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.59 | -1.15% | $1.90M | $4.87M | +0.0013% | — | $277.97 / $0 | — | |
| BCH/USDT | $251.93 | -1.00% | $1.00M | $829.9K | -0.0004% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.37 | -1.37% | $730.4K | $244.6K | -0.0005% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.49 | +1.22% | $496.6K | $732.7K | +0.0100% | 2.57 | $2.2K / $0 | — | |
| BCH/USDT | $251.57 | -0.79% | $271.4K | $192.6K | +0.0100% | — | $317.60 / $0 | — | |
| BCH/USDC | $251.23 | +0.42% | $241.0K | $399.6K | -0.0136% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.75 | +0.08% | $179.1K | $353.5K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| BCH/USD | $213.30 | -1.47% | $69.9K | $292.8K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $252.36 | -8.21% | $47.3K | $258.4K | +0.3388% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $251.48 | -1.33% | $12.7K | $45.7K | -0.0042% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | $213.30 | +2.11% | $30.35 | $5.0K | +0.0003% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | — | — | $0 | $11.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BCH/USDT | — | — | $0 | $5.1K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$222.77M → $256.15M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BCH theo sàn
Vị thế mở BCH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -1.04% | -0.65% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.28% | -1.99% | |
| $4.54B | 10.03% | +0.96% | -2.02% | |
| $2.62B | 5.78% | -0.61% | -4.98% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.27% | -4.25% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.37% | -1.57% | |
| $720.68M | 1.59% | +0.09% | -0.36% | |
| $787.65M | 1.74% | +2.07% | -0.15% | |
| $466.02M | 1.03% | -3.84% | -2.14% | |
| $38.83M | 0.09% | -0.50% | +1.04% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.25M | 0.29% | +2.50% | -0.62% | |
| $500.93M | 1.11% | +0.21% | -0.44% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.46% | |
| $175.85M | 0.39% | -1.12% | -0.43% | |
| $920.56M | 2.03% | -0.79% | +1.97% | |
| $169.68M | 0.37% | +2.16% | -5.78% | |
| $4.47B | 9.88% | -0.52% | +1.50% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.14% | -16.12% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.89% | -1.00% |
Tỷ lệ Long/Short BCH
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.8% | — | 50.3% | 52.2% | |
| 69.3% | — | — | — | |
| 61.7% | — | 50.3% | 32.5% | |
| 72.0% | — | — | — |
Thanh lý BCH theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BCH (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | BCHUSDT | Long | $242.83 | $95.9K | |
| 10 giờ trước | BCHUSDT | Long | $243.91 | $35.2K | |
| 20 giờ trước | BCHUSDT | Short | $256.80 | $28.7K | |
| 23 giờ trước | BCHUSDT | Long | $249.91 | $19.5K | |
| 18 giờ trước | BCHUSDT | Long | $249.37 | $17.8K | |
| 18 giờ trước | BCHUSDT | Long | $246.50 | $17.8K | |
| 17 giờ trước | BCHUSDT | Long | $242.93 | $14.5K | |
| 18 giờ trước | BCHUSDT | Long | $248.13 | $13.7K | |
| 23 giờ trước | BCHUSDT | Long | $249.37 | $13.6K | |
| 23 giờ trước | BCHUSDT | Long | $249.09 | $11.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.