Dữ liệu thị trường & phái sinh BOT
Vốn hóa$72.26M#385
Khối lượng 24h$535.3K
Vị thế mở$44.99B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.50M
Tổng cung150.00M
Cung tối đa150.00M
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
Thanh lý BOT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BOT/USDT | $28.82 | -0.55% | $303.4K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.78 | +0.10% | $172.3K | $67.8K | +0.0157% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.83 | -0.38% | $162.5K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.96 | -0.48% | $161.8K | $247.5K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BOT/USD | $28.83 | -0.53% | $149.5K | $3.16M | -0.0039% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.97 | -0.58% | $105.2K | $280.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.82 | -0.48% | $77.5K | — | -0.0007% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.84 | -0.48% | $43.3K | $498.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.85 | +0.10% | $35.4K | $3.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.85 | -0.38% | $25.9K | $241.1K | — | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | $28.76 | -0.14% | $4.9K | $74.9K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| BOT/USDT | — | — | $0 | $1.0K | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.48M → $1.41M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BOT theo sàn
Vị thế mở BOT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.28% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.53B | 10.07% | -0.35% | -1.48% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.17% | -5.41% | |
| $5.12B | 11.38% | -0.83% | -4.80% | |
| $46.50M | 0.10% | -0.42% | -1.48% | |
| $717.08M | 1.59% | -0.90% | -0.59% | |
| $787.79M | 1.75% | +1.38% | -0.07% | |
| $463.64M | 1.03% | -3.46% | -2.39% | |
| $38.72M | 0.09% | +0.51% | +0.99% | |
| CCME | $8.21B | 18.25% | — | 0.00% |
| $132.32M | 0.29% | +1.41% | -1.10% | |
| $498.60M | 1.11% | -0.74% | -0.64% | |
| $15.58M | 0.03% | -0.74% | -6.63% | |
| $3.37B | 7.50% | -0.89% | -2.09% | |
| $174.11M | 0.39% | -1.25% | +0.08% | |
| $911.94M | 2.03% | -0.21% | +1.36% | |
| $168.97M | 0.38% | +0.95% | -5.17% | |
| $4.44B | 9.86% | -0.94% | +1.48% | |
| $4.01M | 0.01% | -0.32% | -15.66% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.64% | -1.13% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.