Dữ liệu thị trường & phái sinh BSB
Vốn hóa$23.78M#869
Khối lượng 24h$5.49MHợp đồng tương lai $44.27M
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$16.2K53 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành236.30M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.02%
24h-0.99%
7d+3.79%
30d-23.41%
90d-69.04%
Thanh lý BSB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $3.17 | $0 | $3.17 | 1 |
| 12h | $1.2K | $186.31 | $1.4K | 5 |
| 24h | $16.0K | $227.19 | $16.2K | 53 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSB/USDT | $0.10059 | -0.94% | $4.07M | $5.81M | +0.0050% | 2.71 | $8.5K / $170.45 | — | |
| BSB/USDT | $0.10057 | -0.76% | $2.77M | $1.33M | — | 4.96 | $893.98 / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.10038 | -1.01% | $2.05M | $3.30M | +0.0050% | 1.57 | $106.09 / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.10049 | -1.09% | $1.72M | $6.66M | +0.0102% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.10038 | -1.00% | $654.8K | $2.68M | +0.0050% | 2.29 | $4.6K / $29.84 | — | |
| BSB/USDT | $0.10057 | -0.96% | $211.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.10058 | +2.32% | $177.2K | $1.16M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.1008 | -0.84% | $119.9K | $597.7K | +0.0247% | 1.98 | $1.8K / $26.90 | — | |
| BSB/USDT | $0.10042 | -1.12% | $66.2K | $482.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.10059 | -1.02% | $23.5K | $25.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | — | — | $0 | $60.5K | +0.0050% | 1.20 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.62M → $15.44M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BSB theo sàn
Vị thế mở BSB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.26% | +0.29% | -0.06% | |
| $2.44B | 5.40% | -0.84% | -1.81% | |
| $4.55B | 10.05% | +0.29% | -1.25% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.10% | -4.78% | |
| $5.17B | 11.41% | -0.65% | -3.74% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.42M | 1.59% | -0.03% | -0.23% | |
| $797.38M | 1.76% | +1.48% | +1.27% | |
| $465.12M | 1.03% | -0.69% | -2.98% | |
| $38.50M | 0.09% | 0.00% | -0.52% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.65M | 0.30% | +1.83% | -0.81% | |
| $498.74M | 1.10% | -0.32% | -0.83% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.22% | -6.25% | |
| $3.48B | 7.69% | +2.94% | +1.12% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.07% | +0.79% | |
| $918.45M | 2.03% | -0.35% | +0.83% | |
| $168.00M | 0.37% | -0.09% | -2.95% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.94% | +1.41% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.48% | -15.76% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.07% | -0.44% |
Tỷ lệ Long/Short BSB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 73.1% | — | — | — |
Thanh lý BSB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BSB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09227 | $2.8K | |
| 20 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09733 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09547 | $1.9K | |
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09228 | $1.5K | |
| 11 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.097447 | $1.2K | |
| 20 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09386 | $938.60 | |
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09241 | $672.10 | |
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09684 | $634.30 | |
| 12 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09259 | $493.69 | |
| 19 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.09759 | $478.19 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.