Dữ liệu thị trường & phái sinh BSB
Vốn hóa$22.77M#851
Khối lượng 24h$4.01MHợp đồng tương lai $7.12M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$2.3K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành256.78M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.76%
24h-3.18%
7d-4.36%
30d-13.28%
90d-37.06%
Thanh lý BSB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.6K | $0 | $1.6K | 1 |
| 12h | $1.8K | $0 | $1.8K | 2 |
| 24h | $2.3K | $0 | $2.3K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSB/USDT | $0.08843 | -4.04% | $1.76M | $316.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08837 | -4.42% | $1.70M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08836 | -4.33% | $1.61M | $4.12M | +0.0050% | 3.72 | $63.05 / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.08844 | -4.28% | $780.7K | $990.5K | — | — | $452.81 / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.0883 | -4.35% | $461.3K | $1.69M | +0.0010% | — | $1.8K / $0 | — | |
| BSB/USDT | $0.0884 | -4.27% | $430.3K | $2.86M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08838 | -4.31% | $149.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08836 | -3.88% | $140.3K | $473.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08846 | -3.96% | $86.9K | $552.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BSB/USDT | $0.08876 | -2.84% | $7.9K | $13.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.79M → $11.11M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BSB theo sàn
Vị thế mở BSB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short BSB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.8% | — | — | — |
Thanh lý BSB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BSB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.08774 | $1.6K | |
| 15 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.0926 | $452.81 | |
| 7 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.08816 | $194.57 | |
| 21 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.08602 | $63.05 | |
| 22 giờ trước | BSBUSDT | Long | $0.0892 | $0.09 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.