Dữ liệu thị trường & phái sinh CKB
Vốn hóa$60.19M#443
Khối lượng 24h$2.62MHợp đồng tương lai $3.74M
Vị thế mở$45.40B-0.54% (24h)
Thanh lý 24h$5.2K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành49.56B
Tổng cung50.40B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.13%
24h-2.11%
7d+2.97%
30d+21.43%
90d+18.63%
1Y-75.91%
YTD-50.78%
Thanh lý CKB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.3K | $2.4K | $3.7K | 2 |
| 24h | $2.6K | $2.6K | $5.2K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKB/USDT | $0.001217 | -1.95% | $1.75M | $1.38M | +0.0100% | — | $2.6K / $2.6K | — | |
| CKB/USDT | $0.001216 | -2.01% | $1.25M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001216 | -2.09% | $1.19M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001213 | 0.00% | $671.3K | $255.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001217 | -1.93% | $242.3K | $300.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001218 | -1.96% | $222.0K | $304.8K | +0.0100% | — | $3.13 / $0 | — | |
| CKB/USDT | $0.001215 | +2.18% | $215.7K | $639.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001216 | -2.03% | $154.5K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00121 | -2.26% | $56.9K | $132.3K | +0.0100% | — | $36.45 / $0 | — | |
| CKB/USDT | $0.001222 | -1.77% | $45.0K | $245.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001218 | -1.89% | $2.2K | $6.9K | +0.0198% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001186 | -3.97% | $229.56 | $5.8K | -0.0025% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | — | — | $0 | $18.8K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.22M → $3.32M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CKB theo sàn
Vị thế mở CKB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.75B | 19.28% | +0.65% | +0.29% | |
| $2.46B | 5.41% | -0.30% | -1.28% | |
| $4.56B | 10.04% | +0.46% | -1.08% | |
| $2.61B | 5.75% | +0.09% | -4.79% | |
| $5.20B | 11.45% | -0.12% | -3.22% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.13% | -1.13% | |
| $720.85M | 1.59% | +0.03% | -0.18% | |
| $789.65M | 1.74% | +0.49% | +0.29% | |
| $464.94M | 1.02% | -0.72% | -3.02% | |
| $38.19M | 0.08% | -0.80% | -1.32% | |
| CCME | $8.21B | 18.08% | — | 0.00% |
| $135.07M | 0.30% | +2.15% | -0.50% | |
| $498.93M | 1.10% | -0.28% | -0.80% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.21% | -6.26% | |
| $3.51B | 7.73% | +3.62% | +1.79% | |
| $175.70M | 0.39% | -0.03% | +0.69% | |
| $920.31M | 2.03% | -0.15% | +1.03% | |
| $168.07M | 0.37% | -0.04% | -2.91% | |
| $4.44B | 9.79% | -0.79% | +1.56% | |
| $4.04M | 0.01% | +0.71% | -15.57% | |
| $1.69B | 3.71% | +0.50% | -0.01% |
Thanh lý CKB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CKB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | CKBUSDT | Short | $0.001223 | $2.4K | |
| 10 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001157 | $1.3K | |
| 13 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001171 | $823.23 | |
| 21 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001216 | $169.05 | |
| 21 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.00121 | $113.70 | |
| 13 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001174 | $103.51 | |
| 12 giờ trước | CKBUSDT | Short | $0.001209 | $65.75 | |
| 20 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001202 | $52.36 | |
| 13 giờ trước | CKBUSDT | Short | $0.001208 | $47.70 | |
| 14 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001182 | $37.89 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.