Dữ liệu thị trường & phái sinh DOOD
Vốn hóa$15.00M#1423
Khối lượng 24h$8.44MHợp đồng tương lai $12.04M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$1.6K16 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.80B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.55%
24h-2.01%
7d-8.51%
30d+8.92%
90d+22.32%
1Y-72.44%
YTD-69.29%
Thanh lý DOOD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.2K | $0 | $1.2K | 8 |
| 12h | $1.4K | $0 | $1.4K | 11 |
| 24h | $1.6K | $6.95 | $1.6K | 16 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOOD/USDT | $0.001701 | -2.58% | $3.37M | $1.71M | — | — | $798.34 / $0 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001703 | -2.63% | $2.84M | $3.23M | +0.0050% | — | $781.71 / $6.95 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001701 | -2.34% | $1.32M | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.0017 | -2.58% | $1.20M | $2.40M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001697 | — | $1.17M | $917.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001702 | -2.74% | $726.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001703 | -2.52% | $676.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001706 | -2.35% | $405.8K | $440.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001702 | -3.18% | $134.6K | $205.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001708 | -2.23% | $95.5K | $204.1K | +0.0141% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001708 | -2.28% | $87.4K | $2.62M | +0.0147% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001691 | -4.03% | $18.5K | $185.0K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| DOOD/USD | $0.001702 | -1.45% | $66.11 | $1.9K | +0.0087% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.89M → $11.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOOD theo sàn
Vị thế mở DOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.31% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.86% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.33M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.33% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.32% | -2.68% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.03% | |
| $200.78M | 0.47% | -1.13% | -1.71% | |
| $787.56M | 1.83% | -0.89% | -2.16% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.14% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.08% | -0.69% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.18% | -5.53% |
Thanh lý DOOD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DOOD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001683 | $277.70 | |
| 3 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001692 | $239.11 | |
| 3 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001688 | $227.92 | |
| 1 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001684 | $191.98 | |
| 7 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001735 | $171.77 | |
| 1 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001687 | $156.89 | |
| 16 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001702 | $84.98 | |
| 1 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001656 | $58.52 | |
| 12 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001722 | $45.44 | |
| 7 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001727 | $44.15 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.