Dữ liệu thị trường & phái sinh DOOD
Vốn hóa$16.70M#1119
Khối lượng 24h$71.32M
Vị thế mở$45.00B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h$10.3K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.80B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.06%
24h-2.36%
7d+6.47%
30d+25.04%
90d+19.57%
1Y-55.40%
YTD-68.07%
Thanh lý DOOD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $96.87 | $0 | $96.87 | 1 |
| 4h | $96.87 | $0 | $96.87 | 1 |
| 12h | $3.5K | $2.1K | $5.6K | 22 |
| 24h | $8.1K | $2.2K | $10.3K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DOOD/USDT | $0.001776 | -2.08% | $6.59M | $4.23M | +0.0090% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001778 | -1.88% | $3.31M | $3.31M | +0.0105% | 1.47 | $4.9K / $88.69 | — | |
| DOOD/USDT | $0.00178 | -1.71% | $1.60M | — | +0.0089% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001774 | -1.61% | $1.16M | $623.6K | — | 1.09 | $2.7K / $501.41 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001774 | -1.77% | $1.12M | $1.10M | +0.0050% | 0.84 | $61.62 / $1.6K | — | |
| DOOD/USDT | $0.001775 | 0.00% | $788.3K | $728.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001765 | -2.27% | $326.6K | $292.7K | +0.0050% | 0.77 | $359.69 / $0 | — | |
| DOOD/USDT | $0.001779 | +1.54% | $193.4K | $182.9K | +0.0104% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001779 | -1.82% | $106.3K | — | +0.0089% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001765 | -2.59% | $99.5K | $156.1K | +0.0100% | 1.17 | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001775 | -2.10% | $97.0K | $196.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001777 | -2.42% | $29.8K | $108.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DOOD/USDT | $0.001734 | -4.41% | $99.62 | $1.2K | -0.0110% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.29M → $6.70M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0092% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DOOD theo sàn
Vị thế mở DOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.28% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.53B | 10.06% | -0.35% | -1.48% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.17% | -5.41% | |
| $5.12B | 11.38% | -0.83% | -4.80% | |
| $46.51M | 0.10% | -0.39% | -1.44% | |
| $718.13M | 1.60% | -0.76% | -0.44% | |
| $787.79M | 1.75% | +1.38% | -0.07% | |
| $463.64M | 1.03% | -3.46% | -2.39% | |
| $38.74M | 0.09% | +0.55% | +1.03% | |
| CCME | $8.21B | 18.24% | — | 0.00% |
| $132.32M | 0.29% | +1.41% | -1.10% | |
| $498.81M | 1.11% | -0.69% | -0.60% | |
| $15.59M | 0.03% | -0.68% | -6.58% | |
| $3.37B | 7.50% | -0.83% | -2.03% | |
| $174.23M | 0.39% | -1.18% | +0.15% | |
| $911.51M | 2.03% | -0.25% | +1.31% | |
| $168.92M | 0.38% | +0.92% | -5.20% | |
| $4.44B | 9.87% | -0.82% | +1.60% | |
| $4.00M | 0.01% | -0.65% | -15.93% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.63% | -1.12% |
Thanh lý DOOD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DOOD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001712 | $3.1K | |
| 14 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001831 | $2.1K | |
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Short | $0.001804 | $1.6K | |
| 14 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001833 | $696.54 | |
| 12 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001718 | $676.30 | |
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Short | $0.001741 | $501.41 | |
| 14 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001823 | $359.69 | |
| 13 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001745 | $280.73 | |
| 10 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001721 | $132.25 | |
| 13 giờ trước | DOODUSDT | Long | $0.001745 | $120.15 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.