Dữ liệu thị trường & phái sinh DYDX
Vốn hóa$109.56M#280
Khối lượng 24h$5.92MHợp đồng tương lai $64.10M
Vị thế mở$45.30B-1.68% (24h)
Thanh lý 24h$43.9K77 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành846.09M
Tổng cung958.34M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.99%
24h-2.90%
7d+16.53%
30d+6.10%
90d+1.24%
1Y-81.34%
YTD-28.74%
Thanh lý DYDX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $195.48 | $0 | $195.48 | 1 |
| 4h | $9.1K | $780.11 | $9.9K | 10 |
| 12h | $21.4K | $846.71 | $22.2K | 40 |
| 24h | $37.6K | $6.3K | $43.9K | 77 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DYDX/USDT | $0.1291 | -4.16% | $6.39M | $4.76M | +0.0100% | 2.01 | $34.6K / $667.50 | — | |
| DYDX/USDT | $0.12912 | -4.20% | $5.04M | $2.26M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1291 | -4.09% | $4.76M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1289 | 0.00% | $3.74M | $1.26M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1293 | -4.00% | $2.32M | $1.79M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.12927 | -3.97% | $2.23M | $2.03M | — | 2.27 | $168.31 / $5.6K | — | |
| DYDX/USDT | $0.12906 | -4.09% | $1.38M | $4.31M | +0.0100% | 2.62 | $2.6K / $55.91 | — | |
| DYDX/USDT | $0.1292 | -3.87% | $828.9K | $1.35M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1292 | +1.25% | $695.8K | $2.97M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1292 | -4.15% | $476.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.12931 | -4.21% | $333.1K | $1.71M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.12913 | -3.68% | $323.9K | $296.5K | -0.0018% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.12911 | -3.88% | $289.0K | $365.5K | +0.0100% | 1.30 | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.129138 | -4.17% | $65.4K | $11.3K | -0.0223% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1304 | 0.00% | $53.7K | $19.2K | +0.0099% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.13104 | -3.64% | $10.3K | $62.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.131 | -2.24% | $2.5K | $7.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1305 | -2.97% | $2.0K | $4.4K | +0.0125% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.129264 | -4.09% | $705.88 | $73.2K | +0.0563% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | $58.4K | +0.0100% | 2.03 | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | — | -0.0043% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.97M → $21.24M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DYDX theo sàn
Vị thế mở DYDX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.23% | -0.85% | -0.89% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.08% | -2.00% | |
| $4.55B | 10.05% | +1.72% | -2.61% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.79% | -5.17% | |
| $5.19B | 11.46% | +2.67% | -5.00% | |
| $46.68M | 0.10% | +0.85% | -1.60% | |
| $721.98M | 1.59% | +0.57% | -0.27% | |
| $785.62M | 1.73% | +1.90% | -0.41% | |
| $469.94M | 1.04% | -3.09% | -1.00% | |
| $38.47M | 0.08% | -0.06% | -2.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $131.67M | 0.29% | +1.11% | -0.57% | |
| $501.16M | 1.11% | +0.40% | -0.47% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.41% | -4.55% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.96% | -4.50% | |
| $175.67M | 0.39% | +0.40% | -0.87% | |
| $921.51M | 2.03% | -1.27% | +1.14% | |
| $167.38M | 0.37% | +0.73% | -6.54% | |
| $4.50B | 9.94% | +0.54% | +2.00% | |
| $4.01M | 0.01% | -2.70% | -15.90% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.69% | -1.14% |
Tỷ lệ Long/Short DYDX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.8% | — | — | — |
Thanh lý DYDX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DYDX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.129 | $8.7K | |
| 9 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1257 | $7.3K | |
| 16 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.129 | $6.9K | |
| 23 giờ trước | DYDXUSDT | Short | $0.13709 | $4.8K | |
| 8 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1248 | $2.9K | |
| 16 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1289 | $1.4K | |
| 21 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1328 | $896.92 | |
| 15 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1266 | $796.55 | |
| 15 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1277 | $785.24 | |
| 21 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1322 | $758.96 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.