Dữ liệu thị trường & phái sinh DYM
Vốn hóa$8.67M#1467
Khối lượng 24h$3.02M
Vị thế mở$45.26B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$19.0K34 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành560.28M
Tổng cung1.07B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.59%
24h-1.15%
7d+17.68%
30d+1.12%
90d-4.40%
1Y-92.55%
YTD-75.59%
Thanh lý DYM (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $3.07 | $3.07 | 1 |
| 4h | $0 | $3.07 | $3.07 | 1 |
| 12h | $2.3K | $14.6K | $16.9K | 29 |
| 24h | $2.7K | $16.3K | $19.0K | 34 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DYM/USDT | $0.01709 | -0.18% | $11.08M | $779.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01709 | +0.12% | $4.77M | $2.13M | +0.0050% | — | $2.4K / $16.3K | — | |
| DYM/USDT | $0.01709 | +0.23% | $3.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01709 | 0.00% | $1.24M | $396.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01708 | +0.35% | $701.0K | $1.27M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01709 | +0.41% | $328.7K | $707.7K | +0.0050% | — | $270.95 / $4.93 | — | |
| DYM/USDT | $0.01709 | +0.12% | $262.0K | $336.9K | +0.0013% | — | $0 / $3.07 | — | |
| DYM/USDT | $0.01717 | +0.47% | $254.9K | $397.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01708 | 0.00% | $202.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.0172 | +0.82% | $113.9K | $412.3K | +0.0561% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01714 | +0.53% | $107.7K | $85.2K | +0.0050% | — | $48.48 / $0 | — | |
| DYM/USDT | $0.01723 | -0.06% | $12.7K | $69.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01689 | -1.80% | $3.0K | $12.2K | +0.0130% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | — | — | $0 | $229.21 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.17M → $5.81M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DYM theo sàn
Vị thế mở DYM theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.17% | -0.94% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.28% | -2.09% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.63% | -1.63% | |
| $721.35M | 1.59% | +0.33% | -0.30% | |
| $786.69M | 1.74% | +2.09% | -0.26% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.88% | 0.00% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +1.99% | -0.36% | |
| $500.65M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.64% | -0.28% | |
| $921.74M | 2.04% | -1.39% | +1.80% | |
| $168.31M | 0.37% | +2.13% | -5.88% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.26% | -16.27% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Thanh lý DYM theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.4K | $16.3K | $18.7K | 21 | |
| $270.95 | $4.93 | $275.88 | 11 | |
| $48.48 | $0 | $48.48 | 1 | |
| $0 | $3.07 | $3.07 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DYM (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01706 | $10.5K | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01767 | $2.3K | |
| 18 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01879 | $1.7K | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01557 | $997.61 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01554 | $480.00 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.0178 | $427.81 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.0178 | $354.92 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01778 | $346.02 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01782 | $338.88 | |
| 8 giờ trước | DYMUSDT | Short | $0.01786 | $328.60 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.