Dữ liệu thị trường & phái sinh DYM
Vốn hóa$8.67M#1619
Khối lượng 24h$3.02MHợp đồng tương lai $1.86M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành560.28M
Tổng cung1.07B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.21%
24h-2.82%
7d-10.05%
30d-22.14%
90d-5.80%
1Y-85.49%
YTD-79.90%
Thanh lý DYM (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DYM/USDT | $0.01415 | -3.15% | $733.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01414 | -3.08% | $395.3K | $1.25M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01414 | -3.08% | $164.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01411 | — | $160.6K | $231.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01415 | -1.53% | $115.3K | $542.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01416 | -2.88% | $83.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01417 | -3.01% | $50.2K | $270.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01411 | -3.16% | $47.4K | $497.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USD | $0.01414 | -3.08% | $45.6K | $199.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01417 | -2.95% | $30.6K | $338.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01419 | -2.61% | $30.4K | $156.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01454 | +2.04% | $477.27 | $57.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.73M → $3.55M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DYM theo sàn
Vị thế mở DYM theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.08% | +0.07% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.61% | -0.23% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.11% | +0.57% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.31% | +0.15% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.43% | -0.06% | |
| $700.36M | 1.63% | +0.10% | -0.30% | |
| $687.38M | 1.60% | +0.18% | +0.38% | |
| $478.20M | 1.11% | +0.30% | -0.53% | |
| $39.19M | 0.09% | +0.18% | -0.21% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.51M | 1.08% | +0.17% | -0.06% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.22% | -2.88% | |
| $3.17B | 7.36% | +0.52% | -1.02% | |
| $201.37M | 0.47% | -0.72% | -1.85% | |
| $788.92M | 1.84% | -0.26% | -2.16% | |
| $165.35M | 0.38% | -0.70% | -0.78% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.35% | +0.10% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.22% | -0.92% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -0.02% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.