Dữ liệu thị trường & phái sinh FLOKI
Vốn hóa$249.15M#166
Khối lượng 24h$20.26MHợp đồng tương lai $22.66M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h$9.9K15 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9,643.78B
Tổng cung9,643.78B
Cung tối đa20,000.00B
Hiệu suất
4h+0.66%
24h-2.86%
7d+4.49%
30d-3.55%
90d+8.26%
1Y-73.12%
YTD-36.12%
Thanh lý FLOKI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $49.91 | $49.91 | 1 |
| 12h | $245.92 | $54.95 | $300.87 | 3 |
| 24h | $9.8K | $54.95 | $9.9K | 15 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FLOKI/USDT | $0.00002579 | -2.90% | $5.81M | $948.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002577 | -3.99% | $3.50M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002577 | +0.35% | $2.09M | $4.50M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002577 | -3.92% | $887.8K | $740.0K | — | 1.23 | $3.0K / $0 | — | |
| FLOKI/USDT | $0.0000258 | -3.70% | $649.3K | $533.7K | +0.0097% | 1.27 | $6.0K / $54.95 | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002577 | -3.95% | $578.9K | $1.71M | +0.0100% | — | $478.10 / $0 | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002578 | 0.00% | $508.8K | $141.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002584 | -3.62% | $214.3K | $1.44M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.025793 | -3.46% | $108.6K | $318.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002604 | -0.76% | $101.0K | $107.5K | +0.0136% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002578 | -3.99% | $50.8K | $12.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002575 | +0.39% | $20.6K | $114.7K | +0.0100% | 1.84 | $363.35 / $0 | — | |
| FLOKI/USDT | $0.00002579 | -3.95% | $14.3K | $43.8K | -0.0040% | — | — / — | — | |
| FLOKI/USDT | — | — | $0 | $1.1K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.79M → $9.23M
Phí funding FLOKI theo sàn
Vị thế mở FLOKI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.53B | 10.01% | +1.02% | -2.25% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.03% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.65% | -4.54% | |
| $46.62M | 0.10% | +0.56% | -1.69% | |
| $720.90M | 1.59% | +0.27% | -0.37% | |
| $786.96M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.49M | 1.04% | -3.24% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.65% | +0.23% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.00M | 0.29% | +1.73% | -0.61% | |
| $500.50M | 1.11% | +0.22% | -0.57% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.58% | -4.02% | |
| $175.87M | 0.39% | +0.62% | -0.30% | |
| $921.48M | 2.04% | -1.42% | +1.77% | |
| $168.15M | 0.37% | +2.03% | -5.97% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.25% | +1.69% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.32% | -16.23% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -1.12% |
Thanh lý FLOKI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FLOKI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002523 | $2.4K | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002507 | $2.3K | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.0000257 | $1.9K | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002536 | $664.56 | |
| 21 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002586 | $512.03 | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002536 | $428.58 | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002499 | $363.35 | |
| 22 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002586 | $324.45 | |
| 16 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002513 | $251.30 | |
| 8 giờ trước | FLOKIUSDT | Long | $0.00002504 | $245.92 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.