Dữ liệu thị trường & phái sinh GOAT
Vốn hóa$16.85M#1103
Khối lượng 24h$1.84MHợp đồng tương lai $10.09M
Vị thế mở$45.27B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h$691.6127 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.98M
Tổng cung999.98M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.65%
24h-2.14%
7d+4.97%
30d+4.97%
90d+26.42%
1Y-82.56%
YTD-52.25%
Thanh lý GOAT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $208.74 | $208.74 | 1 |
| 12h | $135.88 | $214.33 | $350.21 | 19 |
| 24h | $477.28 | $214.33 | $691.61 | 27 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GOAT/USDT | $0.01679 | -2.78% | $6.55M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01681 | -2.61% | $1.12M | $1.54M | +0.0050% | — | $353.77 / $208.79 | — | |
| GOAT/USDT | $0.01679 | -2.44% | $516.1K | $1.72M | +0.0050% | — | $53.34 / $5.54 | — | |
| GOAT/USDT | $0.016815 | -2.87% | $299.9K | $758.7K | +0.0055% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01681 | 0.00% | $237.5K | $285.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01608 | -2.01% | $221.5K | $278.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01681 | +0.65% | $107.8K | $386.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01682 | -2.55% | $101.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01685 | -2.48% | $85.6K | $368.3K | +0.0635% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.016637 | -3.67% | $46.5K | $242.3K | +0.0050% | — | $70.17 / $0 | — | |
| GOAT/USDT | $0.0168 | -3.06% | $7.3K | $27.1K | -0.0856% | — | — / — | — | |
| GOAT/USDT | $0.01685 | -2.54% | $2.4K | $6.6K | -0.0007% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.71M → $5.67M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GOAT theo sàn
Vị thế mở GOAT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.03% | -0.64% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.22% | -1.93% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.89% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.31% | -4.21% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.59% | |
| $720.81M | 1.59% | +0.11% | -0.34% | |
| $787.34M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.31% | -1.60% | |
| $38.73M | 0.09% | -0.76% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.13% | — | 0.00% |
| $132.76M | 0.29% | +2.90% | -0.23% | |
| $500.79M | 1.11% | +0.18% | -0.47% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.26% | -3.47% | |
| $175.72M | 0.39% | -1.19% | -0.50% | |
| $921.83M | 2.04% | -0.65% | +2.11% | |
| $168.72M | 0.37% | +1.58% | -6.31% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.68% | +1.34% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.29% | -15.99% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.86% | -0.98% |
Thanh lý GOAT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GOAT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | GOATUSDT | Short | $0.01727 | $208.74 | |
| 17 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01647 | $186.93 | |
| 12 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.016589 | $70.17 | |
| 10 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01636 | $33.39 | |
| 12 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01637 | $32.04 | |
| 9 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01587 | $28.76 | |
| 17 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01633 | $16.33 | |
| 9 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01618 | $16.18 | |
| 11 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01627 | $12.56 | |
| 9 giờ trước | GOATUSDT | Long | $0.01615 | $11.81 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.