Dữ liệu thị trường & phái sinh GWEI
Vốn hóa$43.54M#567
Khối lượng 24h$2.35MHợp đồng tương lai $11.47M
Vị thế mở$45.24B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h$15.8K42 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.98B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+2.65%
24h-0.90%
7d+5.30%
30d-9.99%
90d-81.70%
Thanh lý GWEI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $11.5K | $3.0K | $14.4K | 33 |
| 24h | $12.8K | $3.0K | $15.8K | 42 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWEI/USDT | $0.02203 | -1.08% | $2.24M | $2.15M | +0.0355% | 2.34 | $11.6K / $3.0K | — | |
| GWEI/USDT | $0.02201 | -1.21% | $1.65M | $5.53M | +0.0359% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021978 | -0.92% | $348.2K | $360.9K | +0.0278% | 1.55 | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.02203 | -1.12% | $242.7K | $1.80M | +0.0050% | 0.34 | $646.01 / $0 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02202 | -1.17% | $152.4K | $358.3K | +0.0050% | 1.56 | $533.12 / $0.29 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02202 | -1.08% | $114.4K | — | +0.0379% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.02202 | +1.05% | $84.0K | $102.1K | +0.0341% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021957 | -0.27% | $11.8K | $425.3K | +0.0408% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.02201 | -0.63% | $7.3K | $19.0K | +0.0784% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021776 | -3.55% | $835.61 | $1.7K | +0.0030% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.23M → $5.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0450% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GWEI theo sàn
Vị thế mở GWEI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.19% | -0.77% | -1.78% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.20% | -2.70% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.12% | -3.74% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.66% | -5.31% | |
| $5.16B | 11.42% | +2.08% | -6.12% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.86% | -1.94% | |
| $722.69M | 1.60% | +0.79% | -0.60% | |
| $781.63M | 1.73% | +1.30% | -1.72% | |
| $472.61M | 1.04% | -2.35% | -0.90% | |
| $38.52M | 0.09% | +0.17% | -2.05% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.24M | 0.29% | -0.33% | -5.03% | |
| $501.65M | 1.11% | +0.59% | -0.80% | |
| $15.68M | 0.03% | -0.07% | -4.80% | |
| $3.40B | 7.52% | +4.04% | -4.94% | |
| $176.38M | 0.39% | +1.45% | -1.62% | |
| $914.38M | 2.02% | -2.17% | -2.21% | |
| $168.21M | 0.37% | +1.93% | -6.52% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.69% | +0.43% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.81% | -16.16% | |
| $1.68B | 3.70% | -0.68% | -2.05% |
Tỷ lệ Long/Short GWEI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.1% | — | — | — |
Thanh lý GWEI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GWEI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02113 | $8.5K | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Short | $0.02176 | $1.9K | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02109 | $1.0K | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Short | $0.02172 | $897.51 | |
| 14 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.020983 | $534.96 | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02118 | $465.96 | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02112 | $352.01 | |
| 14 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02139 | $346.22 | |
| 6 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02119 | $225.23 | |
| 14 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02157 | $217.10 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.