Dữ liệu thị trường & phái sinh H
Vốn hóa$114.30M#280
Khối lượng 24h$1.60MHợp đồng tương lai $14.20M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$302.953 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.12B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-3.28%
24h+0.17%
7d-2.47%
30d-10.87%
90d-34.69%
1Y-71.16%
YTD-69.63%
Thanh lý H (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $133.26 | $164.11 | $297.37 | 2 |
| 12h | $133.26 | $169.69 | $302.95 | 3 |
| 24h | $133.26 | $169.69 | $302.95 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H/USDT | $0.05368 | 0.00% | $3.25M | $1.29M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05382 | -0.06% | $2.55M | $9.55M | +0.0063% | 1.97 | $133.26 / $5.58 | — | |
| H/USDT | $0.05373 | -0.09% | $2.11M | $1.33M | — | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05382 | +0.13% | $2.09M | — | +0.0063% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05373 | -0.26% | $1.23M | — | +0.0080% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05368 | 0.00% | $1.07M | $6.24M | +0.0050% | — | $0 / $164.11 | — | |
| H/USDT | $0.05362 | -0.06% | $989.6K | $2.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05386 | +0.22% | $353.7K | $1.47M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05382 | +2.70% | $301.0K | $1.86M | +0.0062% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05382 | -0.06% | $236.5K | — | +0.0099% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.05391 | +0.71% | $5.0K | $15.6K | +0.0063% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$23.20M → $23.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0099% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding H theo sàn
Vị thế mở H theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short H
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.3% | — | — | — |
Thanh lý H theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — H (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | HUSDT | Short | $0.05738 | $164.11 | |
| 3 giờ trước | HUSDT | Long | $0.05236 | $133.26 | |
| 4 giờ trước | HUSDT | Short | $0.05697 | $5.58 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.