Dữ liệu thị trường & phái sinh H
Vốn hóa$144.79M#237
Khối lượng 24h$3.39MHợp đồng tương lai $277.00M
Vị thế mở$45.26B-1.78% (24h)
Thanh lý 24h$136.3K160 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.99B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.72%
24h-7.55%
7d-14.26%
30d-11.88%
90d-41.83%
1Y+29.01%
YTD-58.81%
Thanh lý H (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $12.21 | $0 | $12.21 | 1 |
| 12h | $93.2K | $15.2K | $108.4K | 130 |
| 24h | $120.4K | $16.0K | $136.3K | 160 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H/USDT | $0.07281 | -8.03% | $9.12M | $1.62M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.07303 | -7.77% | $5.52M | $16.37M | +0.0050% | 1.37 | $57.1K / $45.30 | — | |
| H/USDT | $0.07295 | -7.75% | $3.53M | $1.78M | — | 1.36 | $25.3K / $0 | — | |
| H/USDT | $0.07284 | -7.74% | $2.60M | $7.62M | +0.0050% | 1.56 | $37.1K / $15.2K | — | |
| H/USDT | $0.07294 | -7.98% | $2.44M | $6.30M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.07299 | -7.72% | $1.51M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.07289 | -7.70% | $1.41M | $3.11M | +0.0050% | 1.33 | $756.90 / $742.26 | — | |
| H/USDT | $0.07302 | +1.17% | $598.2K | $7.07M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.07299 | -7.81% | $402.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.07284 | -7.74% | $217.4K | $1.80M | +0.0050% | 1.00 | $145.59 / $0 | — | |
| H/USDT | $0.07226 | -10.53% | $22.7K | $137.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| H/USDT | — | — | $0 | $12.7K | +0.0050% | 1.52 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$43.76M → $39.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding H theo sàn
Vị thế mở H theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.77% | -2.55% | |
| $2.61B | 5.78% | -0.70% | -5.08% | |
| $5.17B | 11.43% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.58M | 0.29% | +1.04% | -0.64% | |
| $501.62M | 1.11% | +0.49% | -0.38% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.47% | |
| $175.52M | 0.39% | +0.31% | -0.96% | |
| $922.03M | 2.04% | -1.21% | +1.20% | |
| $167.50M | 0.37% | +0.81% | -6.47% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.06% | +1.51% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.51% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -1.26% |
Tỷ lệ Long/Short H
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.7% | — | — | — |
Thanh lý H theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — H (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | HUSDT | Short | $0.07513 | $15.0K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.0713 | $10.1K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.0682 | $9.5K | |
| 20 giờ trước | HUSDT | Long | $0.07532 | $9.0K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06996 | $8.5K | |
| 7 giờ trước | HUSDT | Long | $0.07289 | $7.3K | |
| 15 giờ trước | HUSDT | Long | $0.07367 | $6.9K | |
| 7 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06907 | $6.9K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.07441 | $3.7K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06852 | $3.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.