Dữ liệu thị trường & phái sinh HIVE
Vốn hóa$23.72M#829
Khối lượng 24h$209.4KHợp đồng tương lai $2.01M
Vị thế mở$43.01B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành550.14M
Tổng cung1.12B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.21%
24h-2.81%
7d-8.17%
30d-21.76%
90d+5.69%
1Y-64.85%
YTD-55.25%
Thanh lý HIVE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HIVE/USDT | $0.04321 | -3.01% | $1.32M | — | -0.0010% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04319 | -3.05% | $338.0K | $859.5K | -0.0012% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04319 | -3.05% | $131.6K | — | -0.0012% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04321 | -1.25% | $113.0K | $369.5K | -0.0012% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04319 | -3.07% | $65.5K | — | +0.0010% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04327 | -3.16% | $28.2K | $447.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04305 | -3.24% | $10.7K | $86.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04302 | -3.30% | $5.4K | $147.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HIVE/USDT | $0.04318 | -3.01% | $3.2K | $45.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.13M → $1.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0045% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HIVE theo sàn
Vị thế mở HIVE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.06% | +0.35% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.58% | +0.06% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.02% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.14% | +0.38% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.57% | +0.94% | |
| $700.58M | 1.63% | +0.07% | -0.07% | |
| $687.24M | 1.60% | +0.16% | +0.33% | |
| $479.07M | 1.11% | +0.39% | -0.23% | |
| $39.24M | 0.09% | +0.20% | -0.03% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.82M | 1.08% | +0.19% | +0.12% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -0.77% | |
| $200.85M | 0.47% | -1.13% | -1.58% | |
| $787.23M | 1.83% | -0.85% | -2.04% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.02% | -0.60% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.55% | +0.33% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.47% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.