Dữ liệu thị trường & phái sinh HOME
Vốn hóa$28.10M#779
Khối lượng 24h$12.99MHợp đồng tương lai $32.85M
Vị thế mở$45.26B-1.78% (24h)
Thanh lý 24h$90.5K141 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.33B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+4.64%
24h+1.47%
7d+21.37%
30d+0.08%
90d-68.24%
1Y-82.62%
YTD-69.59%
Thanh lý HOME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $19.08 | $0 | $19.08 | 1 |
| 4h | $22.82 | $68.82 | $91.64 | 5 |
| 12h | $35.4K | $92.73 | $35.5K | 96 |
| 24h | $52.1K | $38.3K | $90.5K | 141 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HOME/USDT | $0.006473 | +1.11% | $12.03M | $4.28M | +0.0050% | 0.97 | $34.7K / $29.5K | — | |
| HOME/USDT | $0.006463 | -0.08% | $6.69M | $5.99M | +0.0035% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006462 | +0.95% | $6.44M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006477 | +0.90% | $6.43M | $1.64M | — | 1.50 | $8.4K / $161.60 | — | |
| HOME/USDT | $0.006388 | 0.00% | $5.34M | $808.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.00647 | +0.94% | $2.80M | $523.9K | +0.0050% | 1.44 | $5.8K / $7.4K | — | |
| HOME/USDT | $0.006476 | +1.00% | $2.78M | $2.65M | +0.0050% | 1.49 | $1.5K / $1.3K | — | |
| HOME/USDT | $0.006468 | +1.02% | $792.2K | $1.21M | +0.0050% | 0.89 | $1.7K / $0 | — | |
| HOME/USDT | $0.006463 | +0.80% | $524.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006462 | +0.24% | $220.8K | $2.77M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006463 | +3.06% | $174.9K | $423.7K | +0.0137% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006494 | +0.28% | $75.5K | $47.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.006506 | +7.04% | $79.62 | $3.4K | -0.0196% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.55M → $14.40M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HOME theo sàn
Vị thế mở HOME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.80% | -2.53% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.17B | 11.44% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.58M | 0.29% | +1.04% | -0.64% | |
| $501.62M | 1.11% | +0.49% | -0.38% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.47% | |
| $175.52M | 0.39% | +0.31% | -0.96% | |
| $922.03M | 2.04% | -1.21% | +1.20% | |
| $167.50M | 0.37% | +0.81% | -6.47% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.06% | +1.51% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.51% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -1.26% |
Tỷ lệ Long/Short HOME
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.3% | — | — | — |
Thanh lý HOME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HOME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | HOMEUSDT | Short | $0.007092 | $23.2K | |
| 18 giờ trước | HOMEUSDT | Short | $0.006775 | $7.4K | |
| 22 giờ trước | HOMEUSDT | Short | $0.006643 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.00599 | $4.9K | |
| 22 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006379 | $4.2K | |
| 10 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006347 | $2.8K | |
| 10 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006267 | $2.7K | |
| 22 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.00651 | $2.6K | |
| 7 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006085 | $2.4K | |
| 7 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006159 | $2.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.