Dữ liệu thị trường & phái sinh KO
Vốn hóa$21.75M#912
Khối lượng 24h$13.9K
Vị thế mở$45.26B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$9.931 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành217.50M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h+0.08%
7d+0.03%
30d-3.08%
Thanh lý KO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $0 | $9.93 | $9.93 | 1 |
| 24h | $0 | $9.93 | $9.93 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KO/USDT | $88.16 | -0.09% | $2.91M | $55.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.33 | +0.20% | $354.0K | $3.2K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.29 | +0.10% | $132.7K | — | 0.0000% | — | $0 / $9.93 | — | |
| KO/USDT | $88.31 | +0.05% | $131.1K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.34 | +0.07% | $75.6K | — | +0.0009% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.27 | +0.08% | $42.5K | $740.6K | — | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.21 | -0.06% | $18.2K | $506.4K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.10 | 0.00% | $6.6K | $327.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $88.17 | +0.20% | $4.9K | $510.5K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.99M → $2.14M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KO theo sàn
Vị thế mở KO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.24% | -1.03% | -0.64% | |
| $2.46B | 5.44% | -0.22% | -1.93% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.89% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.69% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.31% | -4.21% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.36% | -1.59% | |
| $720.81M | 1.59% | +0.11% | -0.34% | |
| $787.34M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.31% | -1.60% | |
| $38.73M | 0.09% | -0.76% | +0.78% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.76M | 0.29% | +2.90% | -0.23% | |
| $500.77M | 1.11% | +0.17% | -0.47% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.53% | -4.42% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.03% | -3.69% | |
| $175.72M | 0.39% | -1.19% | -0.50% | |
| $921.63M | 2.04% | -0.67% | +2.09% | |
| $168.72M | 0.37% | +1.58% | -6.31% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.69% | +1.33% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.29% | -15.99% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.84% | -0.96% |
Thanh lý KO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $0 | $9.93 | $9.93 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | KOUSDT | Short | $90.31 | $9.93 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.