Dữ liệu thị trường & phái sinh LSK
Vốn hóa$91.23M#320
Khối lượng 24h$42.66MHợp đồng tương lai $4.07M
Vị thế mở$45.22B-2.52% (24h)
Thanh lý 24h$897.2K1,222 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành233.08M
Tổng cung400.00M
Cung tối đa400.00M
Hiệu suất
4h-2.41%
24h-6.79%
7d-49.97%
30d+328.21%
90d+351.88%
1Y+8.78%
YTD+99.68%
Thanh lý LSK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $11.7K | $608.31 | $12.3K | 27 |
| 4h | $46.5K | $94.4K | $140.9K | 203 |
| 12h | $349.2K | $197.2K | $546.4K | 763 |
| 24h | $662.4K | $234.8K | $897.2K | 1,222 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LSK/USDT | $0.38907 | -6.76% | $124.37M | $16.07M | -0.0324% | 1.39 | $457.4K / $183.6K | — | |
| LSK/USDT | $0.39058 | -7.79% | $28.24M | $10.50M | +0.0013% | 2.21 | $115.6K / $29.8K | — | |
| LSK/USDT | $0.3893 | -6.87% | $13.27M | $2.64M | -0.0090% | 3.20 | $69.3K / $18.5K | — | |
| LSK/USDT | $0.3894 | -6.82% | $3.83M | $1.65M | -0.0260% | 2.49 | $19.0K / $2.9K | — | |
| LSK/USDT | $0.38933 | -6.70% | $3.80M | — | -0.0317% | — | — / — | — | |
| LSK/USDT | $0.38938 | -6.78% | $3.34M | $8.06M | -0.0352% | — | — / — | — | |
| LSK/USDT | $0.38908 | -3.96% | $3.15M | $16.90M | -0.0303% | — | — / — | — | |
| LSK/USDT | $0.38974 | -3.89% | $445.8K | $56.7K | -0.0310% | 1.33 | $999.71 / $0 | — | |
| LSK/USDT | $0.38948 | -6.81% | $252.1K | $83.9K | -0.0254% | — | — / — | — | |
| LSK/USDT | $0.391 | -6.52% | $152.8K | $72.1K | -0.1658% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$70.12M → $49.33M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.1247% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LSK theo sàn
Vị thế mở LSK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.20% | -0.78% | -1.79% | |
| $2.47B | 5.46% | -0.02% | -2.91% | |
| $4.55B | 10.07% | +1.99% | -3.86% | |
| $2.61B | 5.77% | -1.02% | -5.66% | |
| $5.16B | 11.41% | +1.97% | -6.22% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -2.06% | |
| $721.44M | 1.60% | +0.62% | -0.77% | |
| $786.42M | 1.74% | +1.92% | -1.12% | |
| $470.64M | 1.04% | -2.76% | -1.31% | |
| $38.37M | 0.08% | -0.24% | -2.45% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.48M | 0.29% | +0.62% | -4.12% | |
| $501.47M | 1.11% | +0.55% | -0.84% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.13% | -4.86% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.88% | -5.09% | |
| $176.58M | 0.39% | +1.57% | -1.51% | |
| $918.11M | 2.03% | -1.77% | -1.81% | |
| $167.34M | 0.37% | +1.40% | -7.00% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.85% | +0.59% | |
| $4.01M | 0.01% | -3.02% | -16.35% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -1.99% |
Tỷ lệ Long/Short LSK
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.1% | — | 54.3% | 44.8% | |
| 68.8% | — | — | — | |
| 71.4% | — | 45.8% | 49.1% | |
| 57.0% | — | — | — |
Thanh lý LSK theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LSK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.36921 | $9.7K | |
| 23 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.4124 | $9.6K | |
| 22 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.39818 | $9.4K | |
| 7 giờ trước | LSKUSDT | Short | $0.37037 | $7.2K | |
| 22 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.394878 | $6.5K | |
| 7 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.36683 | $6.1K | |
| 4 giờ trước | LSKUSDT | Short | $0.40562 | $5.8K | |
| 2 giờ trước | LSKUSDT | Short | $0.40079 | $5.7K | |
| 7 giờ trước | LSKUSDT | Long | $0.36669 | $5.5K | |
| 7 giờ trước | LSKUSDT | Short | $0.37607 | $5.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.