Dữ liệu thị trường & phái sinh M
Vốn hóa$47.45M#528
Khối lượng 24h$4.7KHợp đồng tương lai $267.33M
Vị thế mở$45.29B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$431.9K336 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-2.77%
24h-2.20%
7d+30.24%
30d+32.69%
90d-49.44%
1Y-43.65%
YTD-5.25%
Thanh lý M (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $434.24 | $434.24 | 2 |
| 4h | $4.0K | $1.9K | $5.9K | 20 |
| 12h | $26.9K | $289.3K | $316.2K | 140 |
| 24h | $133.9K | $298.0K | $431.9K | 336 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M/USDT | $1.4776 | +0.57% | $25.72M | $5.98M | +0.0050% | — | $44.3K / $285.4K | — | |
| M/USDT | $1.4774 | +0.36% | $12.33M | $4.80M | +0.0050% | — | $69.0K / $12.5K | — | |
| M/USDT | $1.4749 | 0.00% | $4.02M | $1.11M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4670 | +0.29% | $3.66M | $1.34M | +0.1126% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4767 | +0.52% | $2.92M | $6.61M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4743 | +0.41% | $2.59M | $1.95M | +0.0096% | — | $2.6K / $80.44 | — | |
| M/USDT | $1.4775 | +0.62% | $2.51M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4793 | +0.57% | $2.50M | $1.91M | +0.0050% | — | $18.0K / $0 | — | |
| M/USDT | $1.4776 | +0.56% | $1.02M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4775 | -4.46% | $369.0K | $256.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.4807 | +0.01% | $314.5K | $41.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | — | — | $0 | $31.0K | -0.0704% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.61M → $17.38M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding M theo sàn
Vị thế mở M theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.92% | -2.05% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.03% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.28% | -4.24% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.42% | -1.53% | |
| $721.74M | 1.59% | +0.24% | -0.21% | |
| $787.29M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.03% | -3.31% | -1.60% | |
| $39.11M | 0.09% | +0.20% | +1.75% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.38M | 0.29% | +2.60% | -0.52% | |
| $501.11M | 1.11% | +0.24% | -0.40% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.41% | -4.31% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.08% | -3.64% | |
| $176.02M | 0.39% | -1.03% | -0.34% | |
| $921.86M | 2.04% | -0.64% | +2.11% | |
| $168.66M | 0.37% | +1.54% | -6.35% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.30% | +1.72% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.37% | -15.93% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -0.92% |
Thanh lý M theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — M (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.5252 | $183.0K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.6010 | $29.5K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.5606 | $17.5K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.5196 | $10.6K | |
| 14 giờ trước | MUSDT | Long | $1.6213 | $9.5K | |
| 14 giờ trước | MUSDT | Long | $1.5520 | $9.0K | |
| 14 giờ trước | MUSDT | Long | $1.5256 | $9.0K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Long | $1.3731 | $8.1K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.6615 | $4.6K | |
| 9 giờ trước | MUSDT | Short | $1.6222 | $4.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.