Dữ liệu thị trường & phái sinh M
Vốn hóa$1.88B#50
Khối lượng 24h$939.6KHợp đồng tương lai $7.01M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$1.9K3 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.30B
Tổng cung5.43B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.13%
24h+1.00%
7d-8.86%
30d-19.30%
90d-24.96%
1Y-65.27%
YTD-47.12%
Thanh lý M (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $45.60 | $0 | $45.60 | 2 |
| 24h | $1.9K | $0 | $1.9K | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M/USDT | $0.8188 | +0.11% | $1.94M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8227 | — | $1.34M | $602.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8189 | +0.13% | $1.23M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8187 | +0.09% | $698.3K | $3.24M | +0.0050% | — | $1.9K / $0 | — | |
| M/USDT | $0.81842 | -0.06% | $467.7K | $923.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8199 | +0.22% | $401.3K | $2.71M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8159 | +0.22% | $379.5K | $1.43M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8199 | +0.56% | $229.2K | $1.40M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8187 | +0.13% | $179.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.8189 | -1.07% | $125.5K | $99.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $0.819 | +0.11% | $18.0K | $6.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.59M → $10.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding M theo sàn
Vị thế mở M theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.34% | |
| $2.63B | 6.10% | +0.65% | -0.26% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.90% | +1.59% | |
| $701.17M | 1.63% | +0.03% | +0.04% | |
| $686.23M | 1.59% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.35M | 1.11% | +0.35% | -0.04% | |
| $39.38M | 0.09% | +0.87% | +0.52% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.13M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.67% | -0.99% | |
| $200.61M | 0.47% | -1.21% | -1.80% | |
| $788.01M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.10% | +0.59% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.14% | -0.64% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.21% | -5.50% |
Thanh lý M theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.9K | $0 | $1.9K | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — M (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | MUSDT | Long | $0.7761 | $1.8K | |
| 7 giờ trước | MUSDT | Long | $0.8 | $44.80 | |
| 7 giờ trước | MUSDT | Long | $0.7971 | $0.8 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.