Dữ liệu thị trường & phái sinh META
Vốn hóa$123.31M#262
Khối lượng 24h$8.26MHợp đồng tương lai $40.83M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành22.68M
Tổng cung22.68M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.12%
24h-0.01%
7d+4.62%
30d+21.38%
90d+18.87%
Thanh lý META (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| META/USD | $670.62 | -0.08% | $7.27M | $65.79M | -0.0005% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.99 | -0.01% | $4.99M | — | 0.0000% | 2.10 | — / — | — | |
| META/USDT | $670.89 | -0.04% | $1.24M | $5.60M | — | 2.54 | — / — | — | |
| META/USDT | $671.16 | 0.00% | $753.3K | $5.12M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.77 | -0.01% | $671.6K | $5.35M | 0.0000% | 1.23 | — / — | — | |
| META/USDT | $670.96 | -0.03% | $600.5K | $4.56M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.63 | -0.08% | $542.6K | $590.7K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.56 | +0.01% | $386.8K | $424.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.99 | -0.01% | $273.8K | — | +0.0016% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.82 | +0.03% | $212.4K | $108.7K | 0.0000% | 2.08 | — / — | — | |
| META/USDC | $670.80 | +0.01% | $101.9K | $44.8K | +0.0099% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.15 | 0.00% | $30.4K | $692.5K | +0.0002% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $670.13 | -0.13% | $29.2K | $1.35M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $673.41 | +0.04% | $23.0K | $446.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| META/USDT | $668.56 | -0.32% | $2.4K | $49.0K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| META/USDT | — | — | $0 | $180.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| META/USDT | — | — | $0 | $79.66 | +0.0047% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$19.04M → $24.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding META theo sàn
Vị thế mở META theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.21% | -1.15% | -0.91% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.27% | -2.10% | |
| $4.54B | 10.02% | +1.11% | -2.17% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.76% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.61% | -4.58% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.59% | -1.67% | |
| $720.85M | 1.59% | +0.26% | -0.37% | |
| $786.94M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.46M | 1.04% | -3.25% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.66% | +0.23% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.23M | 0.29% | +1.91% | -0.44% | |
| $500.61M | 1.11% | +0.24% | -0.55% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.61% | -3.99% | |
| $175.84M | 0.39% | +0.60% | -0.32% | |
| $921.27M | 2.04% | -1.44% | +1.75% | |
| $168.26M | 0.37% | +2.10% | -5.91% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.21% | +1.65% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.