Dữ liệu thị trường & phái sinh MTL
Vốn hóa$22.75M#853
Khối lượng 24h$256.9KHợp đồng tương lai $1.30M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$30.081 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành94.08M
Tổng cung94.08M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.58%
24h-3.78%
7d-12.55%
30d-23.60%
90d+16.76%
1Y-48.42%
YTD-34.54%
Thanh lý MTL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $30.08 | $0 | $30.08 | 1 |
| 24h | $30.08 | $0 | $30.08 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MTL/USDT | $0.2408 | -4.22% | $707.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2407 | -4.22% | $367.7K | $969.7K | +0.0050% | — | $30.08 / $0 | — | |
| MTL/USDT | $0.2409 | -1.83% | $107.9K | $69.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2408 | -4.18% | $67.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.241 | -4.14% | $46.5K | $363.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2406 | -4.30% | $4.0K | $162.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2419 | -4.06% | $2.3K | $273.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.241 | -3.83% | $1.7K | $52.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2486 | -4.93% | $57.75 | $240.49 | +0.0042% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.18M → $1.90M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0024% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MTL theo sàn
Vị thế mở MTL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.95M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.21% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Thanh lý MTL theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $30.08 | $0 | $30.08 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MTL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2387 | $30.08 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.