Dữ liệu thị trường & phái sinh MTL
Vốn hóa$28.47M#773
Khối lượng 24h$1.96MHợp đồng tương lai $2.79M
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$10.8K40 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành93.40M
Tổng cung93.40M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.85%
24h-0.58%
7d+12.14%
30d+33.23%
90d+26.86%
1Y-56.70%
YTD-16.76%
Thanh lý MTL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $20.88 | $20.88 | 1 |
| 4h | $0 | $20.88 | $20.88 | 1 |
| 12h | $0 | $20.88 | $20.88 | 1 |
| 24h | $10.5K | $219.90 | $10.8K | 40 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MTL/USDT | $0.3071 | -0.62% | $3.73M | $2.04M | +0.0050% | — | $10.3K / $115.91 | — | |
| MTL/USDT | $0.3073 | -0.49% | $1.34M | — | +0.0018% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.3072 | -0.32% | $737.2K | $1.10M | +0.0100% | — | $132.16 / $103.99 | — | |
| MTL/USDT | $0.3074 | -0.39% | $403.7K | $347.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.3072 | +2.29% | $133.0K | $241.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.3072 | -0.68% | $128.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.3071 | -0.45% | $72.0K | $164.5K | +0.0050% | — | $160.62 / $0 | — | |
| MTL/USDT | $0.3069 | -0.90% | $43.3K | $665.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.3025 | -1.05% | $15.2K | $4.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| MTL/USDT | $0.2319 | +0.74% | $3.5K | $4.3K | -0.0249% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.84M → $4.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MTL theo sàn
Vị thế mở MTL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.26% | +0.29% | -0.06% | |
| $2.44B | 5.40% | -0.84% | -1.81% | |
| $4.55B | 10.05% | +0.30% | -1.23% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.12% | -4.76% | |
| $5.17B | 11.42% | -0.63% | -3.71% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.42M | 1.59% | -0.03% | -0.23% | |
| $797.38M | 1.76% | +1.48% | +1.27% | |
| $465.20M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.50M | 0.09% | 0.00% | -0.52% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.65M | 0.30% | +1.83% | -0.81% | |
| $498.80M | 1.10% | -0.31% | -0.82% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.22% | -6.25% | |
| $3.48B | 7.69% | +2.94% | +1.12% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.07% | +0.79% | |
| $918.84M | 2.03% | -0.31% | +0.87% | |
| $168.00M | 0.37% | -0.09% | -2.95% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.97% | +1.37% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.48% | -15.76% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.04% | -0.47% |
Thanh lý MTL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MTL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2964 | $4.9K | |
| 20 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2922 | $1.2K | |
| 20 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2922 | $988.80 | |
| 20 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2914 | $898.68 | |
| 19 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2954 | $576.92 | |
| 12 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2965 | $456.31 | |
| 20 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2898 | $387.17 | |
| 12 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2952 | $161.77 | |
| 12 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.298667 | $160.62 | |
| 12 giờ trước | MTLUSDT | Long | $0.2967 | $140.34 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.